Tổng quan
Toàn bộ hai bảng “Luyện đọc” của Bài 1 (trang α-16) và Bài 2 (trang α-22), phần Nhập môn — kèm nghĩa, âm Hán Việt, phân tích chữ Hán, mẹo nhớ và đọc phát âm bằng giọng máy.
Cách dùng trang này
- Bấm vào chữ Hán (hoặc biểu tượng 🔊) để nghe đọc. Bấm vào câu ví dụ để nghe cả câu.
- Kéo thanh Tốc độ đọc ở đầu trang cho chậm lại khi mới học.
- Bấm Ẩn pinyin / Ẩn nghĩa để tự kiểm tra (di chuột lên ô để xem lại).
- Màu pinyin theo thanh điệu: thanh 1thanh 2thanh 3thanh 4thanh nhẹ
Tiến độ
Đã ghi: ~25 từ ghép + ~70 chữ Hán đơn. Mục tiêu HSK 3: ~1000 từ / ~600 chữ. Nhiều từ trong bảng vượt band HSK 1–3 (慷慨, 肥胖, 航班…) — học để nhận mặt chữ.
Phát âm & Pinyin
Bốn thanh điệu + thanh nhẹ
| Thanh | Dấu | Mô tả | So với tiếng Việt |
|---|
Biến điệu — rất quan trọng
4 quy tắc biến điệu — bắt buộc thuộc
- “Nửa thanh 3” (半三声): thanh 3 đứng trước thanh 1/2/4 hoặc thanh nhẹ → chỉ hạ giọng xuống thấp rồi dừng, KHÔNG lên lại, không kéo dài. Đây là lỗi người Việt hay mắc nhất.
- Hai thanh 3 liền nhau: chữ đầu đọc thành thanh 2 — 你好🔊 đọc thực tế ní hǎo.
- 不 bù trước thanh 4 → đọc bú: 不是🔊 bú shì.
- 一 yī: một mình = yī; trước thanh 1/2/3 = yì; trước thanh 4 = yí (一样🔊 yíyàng).
Âm tiết luyện “nửa thanh 3”
| Chữ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|
Phụ âm bật hơi vs không bật hơi (lỗi người Việt)
Mẹo: để tờ giấy trước miệng — đọc nhóm bật hơi thì giấy bay, không bật hơi thì giấy đứng yên.
| Không bật hơi | Bật hơi (hơi ra mạnh) |
|---|---|
| b · d · g | p · t · k |
| j · zh · z | q · ch · c |
Vận mẫu dễ nhầm: an/ang, en/eng, ei/en, o/ou — xem các cặp luyện đọc bên dưới.
Bài 1 — Nhập môn trang α-16
Trọng tâm: thanh điệu · “nửa thanh 3” · phân biệt phụ âm bật hơi.
1. Các cặp âm dễ nhầm
| Chữ A | Chữ B | Nghĩa | Điểm phân biệt |
|---|
2. Từ có hình minh họa
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Loại | Nghĩa & ví dụ |
|---|
Bài 2 — Nhập môn trang α-22
Trọng tâm: xưng hô gia đình · thanh nhẹ ở chữ lặp · vận mẫu an/ang, en/eng.
1. Xưng hô gia đình chữ thứ 2 đọc thanh nhẹ
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|
2. Các cặp âm dễ nhầm
| Chữ A | Chữ B | Nghĩa | Điểm phân biệt |
|---|
3. Từ có hình minh họa
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Loại | Nghĩa & ví dụ |
|---|
Bài 4 — Nhập môn trang α-27
Trọng tâm: bộ ba thanh mẫu j – q – x · quy tắc ü bỏ hai dấu chấm · mũi trước -n ↔ mũi sau -ng.
Quy tắc 1 — j, q, x CHỈ ghép với i hoặc ü
Không bao giờ có ja, jo, je, ju (u thật), jua… → hễ thấy ju / qu / xu thì chữ u đó
chắc chắn là ü.
Quy tắc 2 — ü sau j, q, x, y → viết thành u, nhưng vẫn ĐỌC là ü
| Viết trên sách | Đọc thật là | Ví dụ |
|---|
Vì sao bỏ được? Vì j/q/x không bao giờ ghép với u thật → không sợ nhầm.
Ngược lại, n và l BẮT BUỘC giữ 2 dấu chấm (vì ghép được cả hai):
努🔊 nǔ (nỗ lực) ≠
女🔊 nǚ (nữ) ·
路🔊 lù (đường) ≠
绿🔊 lǜ (xanh lá).
1. Ghép âm — j / q / x ghép với vận mẫu nào
| Thanh mẫu | Ghép được với |
|---|
Sách không liệt kê j + iong, nhưng jiong vẫn tồn tại —
窘🔊 jiǒng (bối rối);
tần suất rất thấp nên sách lược bớt.
Quy tắc 3 — 4 bẫy phát âm của bài này
- -iu thực chất là -iou rút gọn. 酒🔊 jiǔ đọc là “ji-ǒu” (có âm “ô” mờ ở giữa) — dấu thanh luôn đặt trên u.
- -un sau j/q/x là ün, không phải “un” tiếng Việt. 军🔊 jūn (chu môi) khác hẳn 滚🔊 gǔn (u thật).
- -ian đọc gần “i-en”. 现🔊 xiàn ≈ “xi-en”, KHÔNG đọc “xi-an” — lỗi rất phổ biến của người Việt.
- j không bật hơi ↔ q bật hơi mạnh. Test tờ giấy trước miệng: đọc q giấy phải bay, đọc j giấy đứng yên.
2. Cách đặt lưỡi j / q / x
| Âm | Cách phát | Gần tiếng Việt |
|---|
3. Luyện đọc — 8 cặp âm dễ nhầm
| Chữ A | Chữ B | Nghĩa | Điểm phân biệt |
|---|
Mẹo mũi trước / mũi sau: -n = lưỡi chạm lợi trên (显 xiǎn, 新 xīn) ·
-ng = lưỡi rụt về sau, vang ở cổ (想 xiǎng, 星 xīng). Bịt mũi đọc thử — âm -ng nghẹt hơn rõ rệt.
4. Từ có hình minh họa (12 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Loại | Nghĩa & ví dụ |
|---|
- 休息🔊 xiū xi — 息 mất thanh, đọc thanh nhẹ (không phải xiūxī).
- 血🔊 có hai âm: xuè (văn viết: 献血, 血压) / xiě (khẩu ngữ: 流血了).
- 强🔊 có ba âm: qiáng mạnh (强大) · qiǎng gượng ép (勉强) · jiàng bướng (倔强). Trong 勉强 hai thanh 3 liền nhau → đọc thực tế miánqiǎng.
5. Chiết tự 37 chữ Hán của bài
Chữ hội ý — ghép nghĩa, dễ nhớ nhất
| Chữ | Ghép từ | Nghĩa & mẹo |
|---|
Chữ hình-thanh — một bên báo nghĩa, một bên gợi âm
| Chữ | Cấu tạo | Nghĩa |
|---|
Các chữ còn lại
| Chữ | Hán Việt | Nghĩa | Chiết tự / mẹo |
|---|
Bộ thủ mới — 衤 KHÁC 礻
- 衤 bộ Y (áo quần) — có 2 chấm dưới như hai vạt áo: 裙 (váy), 衬 (áo lót), 裤 (quần).
- 礻 bộ Thị (thờ cúng, thần linh) — chỉ 1 chấm: 神 (thần), 社 (xã), 礼 (lễ).
- 禾 bộ Hòa (cây lúa) — báo nghĩa “cây trồng / mùa màng”: 秋 (mùa thu), 香 (thơm), 科, 稻.
Mẹo lớn của bài — j/q/x ↔ âm Hán Việt
| Pinyin | Thường ra Hán Việt | Ví dụ trong bài |
|---|
Gặp chữ lạ bắt đầu bằng j/q/x → thử đoán âm Hán Việt trước, đúng khá thường xuyên.
Bài 7 — Chào hỏi cơ bản
Chào hỏi · cảm ơn · xin lỗi · tạm biệt. Bấm vào chữ Hán để nghe đọc.
1. Bộ câu chào hỏi cốt lõi
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc thực tế | Nghĩa & khi nào dùng |
|---|
Ba lỗi người Việt hay mắc nhất
- 你好🔊 phải đọc “ní hǎo” — hai thanh 3 liền nhau → chữ đầu đổi thành thanh 2. Từ ai cũng học đầu tiên, cũng là từ bị đọc sai nhiều nhất.
- 不客气🔊 đọc “bú kèqi” — 不 đứng trước thanh 4 đổi thành bú.
- 你好吗🔊 KHÔNG phải câu chào người lạ — đây là câu hỏi thăm sức khỏe người đã quen. Gặp người mới chỉ cần 你好.
2. Hai công thức sinh câu chào
| Công thức | Sinh ra |
|---|
3. Cặp hỏi — đáp bắt buộc thuộc
| Câu nói | Pinyin | Nghĩa | Câu đáp lại |
|---|
Biến điệu của bộ chào hỏi — chỗ sai nhiều nhất
| Từ | Viết | Đọc thực tế | Quy tắc |
|---|
4. Chữ Hán mới — chiết tự
Hai mẹo nhớ đắt giá nhất của bài
- 您🔊 = 你 + 心 — thêm trái tim vào chữ “bạn” thì thành kính ngữ.
- 问🔊 = 门 + 口 — ghé miệng (口) vào cửa (门) để hỏi.
| Chữ | Hán Việt | Nét | Nghĩa | Chiết tự / mẹo |
|---|
5. Hội thoại mẫu — dùng được ngay
⭐ 8 từ bôi xanh — học sâu Bài 7
Tám từ/cụm được bôi xanh trong bài tập. Mỗi từ kèm chiết tự · cách dùng · ~5 từ họ hàng mở rộng · câu dùng ngay. Bấm vào bất kỳ chữ Hán nào để nghe đọc.
Học 8 từ — thu về bao nhiêu?
- 8 từ gốc + ~40 từ họ hàng mở rộng.
- 3 công thức sinh từ: 好+V · 这/那+lượng từ+danh từ · Tên nước+人.
- 5 lượng từ: 个 · 本 · 瓶 · 杯 · 碗.
Tự luyện — che nghĩa rồi dịch sang tiếng Trung
| Tiếng Việt | Đáp án |
|---|
Bài 7 — Bài tập: Nghe và điền thanh điệu 8 câu
Đáp án đầy đủ: chữ Hán · pinyin chuẩn · nghĩa tiếng Việt. Bấm vào câu để nghe đọc cả câu.
| # | Chữ Hán | Pinyin chuẩn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
- 馒头🔊 = mántou (馒 thanh 2, không phải mǎn) — 头 đọc thanh nhẹ.
- 鸡蛋🔊 = jīdàn (鸡 thanh 1, không phải jǐ).
- 喜欢🔊 = xǐhuan — 欢 đọc thanh nhẹ, không phải xǐhuān.
Bẫy lớn nhất của dạng bài này — BIẾN ĐIỆU: cái nghe được ≠ cái phải viết
Băng đọc thanh đã biến, nhưng đề yêu cầu điền thanh gốc. Phải tự quy đổi ngược:
| Nghe thấy | Phải viết | Quy tắc |
|---|
Hệ quả: nghe “ní yǒu” mà điền ní yǒu là SAI — phải điền nǐ yǒu.
Cứ thấy thanh 2 + thanh 3 liền nhau → nghi ngay đó là thanh 3 + thanh 3.
Chữ mất thanh — nghe ngắn, mờ, lướt thì KHÔNG điền dấu
| Từ | Pinyin | Chữ mất thanh |
|---|
Quy luật: chữ lặp (妈妈), hậu tố (们, 子, 头), lượng từ 个 sau số → thường là thanh nhẹ.
Từ vựng đồ ăn & thức uống
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Loại | Nghĩa & ví dụ |
|---|
Bài 21 — 我去邮局寄包裹 HSK 3 trên trường
Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm. Mỗi câu: bấm chữ Hán để nghe · pinyin · nghĩa · phân tích ngữ pháp. File PDF có pinyin: HSK 3 trên trường/Bai-21-HSK3-co-pinyin-ngu-phap.pdf
2 cấu trúc trọng tâm — câu liên động
- Mục đích: S + 去 / 来 + nơi chốn + việc làm → 我去邮局寄包裹。🔊
- Phương thức: S + 坐 / 骑 / 用 + phương tiện + động từ → 坐飞机去。🔊
- Mẫu phụ: 给 / 替 / 帮 + người + V · A 还是 B? · V + 一下(儿) · 顺便 + V · 几 + lượng từ (= vài) · …,行吗?
Bài khóa (一): 我去邮局寄包裹
Bài khóa (二): 外贸代表团明天去上海参观
Từ vựng (10 từ trọng tâm)
Sách bài tập ANFA — Trang 40 Nghe chọn đáp án · HSK 2
Câu 1–5: câu hỏi + 4 phương án, mỗi dòng có audio · pinyin · nghĩa · ghi chú ngữ pháp. (Chưa có đáp án — cần file nghe.)
Mẫu câu hỏi hay gặp trong bài nghe
- 下面哪项正确?🔊 — Phương án nào dưới đây đúng?
- 下面哪句话是对的?🔊 — Câu nào dưới đây là đúng?
- Thời gian: lớn → nhỏ (thứ → buổi → giờ) · 正在 + V = đang · 都不 = đều không · 没 + V phủ định việc đã/đang xảy ra
Trang 43 — Phần VI: Viết đoạn văn giới thiệu sở thích
Cấu trúc cần dùng khi viết
- V + số + 次 (số lần): 每个星期打两次。🔊 — ❌ 两次打
- 最 + tính từ: 最大的爱好 · 因为…,所以… trả lời 为什么
- Biến điệu: 一般 yìbān, 一起 yìqǐ
Khẩu ngữ Trung III — Đề cương thi giữa kỳ Bài 21–23 · 6 chủ đề · 10 đề
Thi 3 phần: 朗读 (40đ) · 请谈谈 (40đ) · 师生问答 (20đ). Phần tô vàng = thay bằng thông tin của bạn. Bản PDF in: HSK 3 trên trường/De-cuong-khau-ngu-Trung-III-giua-ky.pdf.
Khung bài nói cho mọi chủ đề
- Mở bài: 今天我想谈谈……🔊 Jīntiān wǒ xiǎng tántan…… — Hôm nay tôi muốn nói về…
- Giới thiệu: 我有一个…… / ……是……🔊 Wǒ yǒu yí ge…… / ……shì…… — Tôi có một… / … là …
- Miêu tả: 又……又…… · 很…… · 有点儿……🔊 yòu……yòu…… · hěn…… · yǒudiǎnr…… — vừa…vừa… · rất… · hơi…
- Kể trình tự: 先……,然后……,最后……🔊 xiān……, ránhòu……, zuìhòu…… — trước…, sau đó…, cuối cùng…
- Thói quen: 常…… · 有时候……,有时候……🔊 cháng…… · yǒushíhou……, yǒushíhou…… — thường… · lúc thì…, lúc thì…
- Lý do: 因为……,所以……🔊 yīnwèi……, suǒyǐ…… — vì…, nên…
- Kết bài: 我很喜欢…… · 这就是我的……,谢谢!🔊 Wǒ hěn xǐhuan…… · Zhè jiù shì wǒ de……, xièxie! — Tôi rất thích… · Đó là … của tôi, cảm ơn!
1. 请谈谈:你去买衣服🔊 Nǐ qù mǎi yīfu — Bạn đi mua quần áo
① 朗读 (练习 1)
- 一件 đọc yí jiàn (一 + thanh 4 → yí). 件 = lượng từ cho áo, sự việc.
- 又…又… = vừa…vừa…; 便宜 đọc piányi (không đọc biànyí).
- V + 了 = việc đã xảy ra. 一起 đọc yìqǐ.
- 有点儿 + tính từ = hơi… (không hài lòng); 太…了 = quá.
- 又 + V = lại (đã làm thêm lần nữa). 长 đọc cháng.
- 块 = đồng/tệ (khẩu ngữ của 元).
- 少一点儿 = bớt một chút (tính từ + 一点儿). 可以 đọc kéyǐ (2 thanh 3).
② Từ vựng
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 大衣🔊 | dàyī | dt | áo khoác (dài) | ĐẠI Y |
| 件🔊 | jiàn | lt | chiếc (áo), việc | KIỆN |
| 商店🔊 | shāngdiàn | dt | cửa hàng | THƯƠNG ĐIẾM |
| 又…又…🔊 | yòu…yòu… | cấu trúc | vừa…vừa… | HỰU |
| 好看🔊 | hǎokàn | tt | đẹp, dễ nhìn | HẢO KHÁN |
| 便宜🔊 | piányi | tt | rẻ | TIỆN NGHI |
| 试🔊 | shì | đgt | thử | THÍ |
| 皮🔊 | pí | dt | da | BÌ |
| 有点儿🔊 | yǒudiǎnr | pt | hơi, có chút (không hài lòng) | HỮU ĐIỂM NHI |
| 肥🔊 | féi | tt | rộng, to (quần áo) | PHÌ |
| 颜色🔊 | yánsè | dt | màu sắc | NHAN SẮC |
| 浅🔊 | qiǎn | tt | nhạt (màu) | THIỂN |
| 长🔊 | cháng | tt | dài | TRƯỜNG |
| 短🔊 | duǎn | tt | ngắn | ĐOẢN |
| 合适🔊 | héshì | tt | vừa, phù hợp | HỢP THÍCH |
| 百🔊 | bǎi | số | trăm | BÁCH |
| 块🔊 | kuài | lt | đồng, tệ | KHỐI |
| 贵🔊 | guì | tt | đắt | QUÝ |
| 职员🔊 | zhíyuán | dt | nhân viên | CHỨC VIÊN |
| 少🔊 | shǎo | tt/đgt | ít; bớt | THIỂU |
| 衣服🔊 | yīfu | dt | quần áo | Y PHỤC |
| 毛衣🔊 | máoyī | dt | áo len | MAO Y |
| 裤子🔊 | kùzi | dt | quần | KHỐ TỬ |
| 裙子🔊 | qúnzi | dt | váy | QUẦN TỬ |
| 瘦🔊 | shòu | tt | chật, bó (quần áo); gầy | SẤU |
| 深🔊 | shēn | tt | đậm (màu) | THÂM |
| 红色🔊 | hóngsè | dt | màu đỏ | HỒNG SẮC |
| 白色🔊 | báisè | dt | màu trắng | BẠCH SẮC |
| 黑色🔊 | hēisè | dt | màu đen | HẮC SẮC |
| 蓝色🔊 | lánsè | dt | màu xanh dương | LAM SẮC |
| 多少钱🔊 | duōshao qián | cụm | bao nhiêu tiền | ĐA THIỂU TIỀN |
| 条🔊 | tiáo | lt | chiếc (quần, váy) | ĐIỀU |
③ Ngữ pháp
📐 又 A 又 B — vừa A vừa B
Công thức
又 + tính từ/động từ + 又 + tính từ/động từ
Nêu hai đặc điểm cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu).
📐 有点儿 + tính từ ≠ tính từ + 一点儿
Công thức
有点儿 + tt (hơi…, không hài lòng) · tt/đgt + 一点儿 (…một chút: so sánh, đề nghị)
有点儿 đứng trước tính từ để chê nhẹ. 一点儿 đứng sau tính từ/động từ khi muốn “thêm/bớt một chút”.
📐 太 + tính từ + 了 — quá…
Công thức
太 + tt + 了
Nhấn mạnh mức độ quá (thường là chê, hoặc cảm thán: 太好了!).
📐 又 (lại, đã xảy ra) ≠ 再 (lại, sẽ làm)
Công thức
又 + V + 了 (quá khứ) · 再 + V (tương lai)
Lặp lại hành động: đã làm rồi → 又; sắp làm → 再.
📐 Câu hỏi chính phản A 不 A
Công thức
tt/đgt + 不 + tt/đgt ? (KHÔNG thêm 吗)
Một cách hỏi Có/Không khác, rất hay gặp trong 师生问答. 不 ở giữa đọc nhẹ.
④ Bài nói mẫu
- 跟 + người + 一起 + V.
- 红色的 = cái màu đỏ (的 thay cho danh từ).
- 先…然后… = trước…sau đó…
- 条 = lượng từ cho váy, quần.
⑤ 师生问答
- Trả lời lặp lại cấu trúc câu hỏi: 想买 + số + lượng từ + đồ.
- 是 + màu + 的: thay 什么颜色 bằng 黑色/白色/红色…
- Nếu thầy cô đóng vai người bán: 可以,少二十块。
2. 请谈谈:你的学习生活🔊 Nǐ de xuéxí shēnghuó — Cuộc sống học tập của bạn
① 朗读 (练习 6 (你怎么学习汉语))
- 在 + nơi chốn + V: nơi chốn đứng TRƯỚC động từ.
- Thời gian đứng đầu câu. 星期一 giữ yī.
- …的时候 = khi… (đặt SAU sự việc).
- 预习 (học trước) ↔ 复习 (ôn lại).
- 或者 = hoặc (câu kể).
- 一定 đọc yídìng.
② Từ vựng
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 大学🔊 | dàxué | dt | đại học | ĐẠI HỌC |
| 汉语🔊 | Hànyǔ | dt | tiếng Hán | HÁN NGỮ |
| 口语🔊 | kǒuyǔ | dt | khẩu ngữ, nói | KHẨU NGỮ |
| 听力🔊 | tīnglì | dt | nghe hiểu | THÍNH LỰC |
| 课🔊 | kè | dt | tiết học, bài học | KHÓA |
| …的时候🔊 | …de shíhou | cụm | khi… | THỜI HẬU |
| 常🔊 | cháng | pt | thường | THƯỜNG |
| 阅览室🔊 | yuèlǎnshì | dt | phòng đọc | DUYỆT LÃM THẤT |
| 查🔊 | chá | đgt | tra, tra cứu | TRA |
| 资料🔊 | zīliào | dt | tài liệu | TƯ LIỆU |
| 宿舍🔊 | sùshè | dt | ký túc xá | TÚC XÁ |
| 预习🔊 | yùxí | đgt | xem trước bài | DỰ TẬP |
| 生词🔊 | shēngcí | dt | từ mới | SINH TỪ |
| 课文🔊 | kèwén | dt | bài khóa | KHÓA VĂN |
| 复习🔊 | fùxí | đgt | ôn tập | PHỤC TẬP |
| 旧🔊 | jiù | tt | cũ | CỰU |
| 练习🔊 | liànxí | dt/đgt | bài tập; luyện tập | LUYỆN TẬP |
| 问题🔊 | wèntí | dt | câu hỏi, vấn đề | VẤN ĐỀ |
| 或者🔊 | huòzhě | lt | hoặc | HOẶC GIẢ |
| 难🔊 | nán | tt | khó | NAN |
| 一定🔊 | yídìng | pt | nhất định | NHẤT ĐỊNH |
| 努力🔊 | nǔlì | tt/đgt | cố gắng | NỖ LỰC |
| 起床🔊 | qǐchuáng | đgt | thức dậy | KHỞI SÀNG |
| 阅读🔊 | yuèdú | dt | đọc hiểu | DUYỆT ĐỘC |
| 汉字🔊 | Hànzì | dt | chữ Hán | HÁN TỰ |
| 语法🔊 | yǔfǎ | dt | ngữ pháp | NGỮ PHÁP |
| 作业🔊 | zuòyè | dt | bài tập về nhà | TÁC NGHIỆP |
| 考试🔊 | kǎoshì | dt/đgt | thi, kỳ thi | KHẢO THÍ |
| 有意思🔊 | yǒu yìsi | tt | thú vị | HỮU Ý TỨ |
| 热情🔊 | rèqíng | tt | nhiệt tình | NHIỆT TÌNH |
| 聊天儿🔊 | liáotiānr | đgt | tán gẫu | LIÊU THIÊN |
| 上网🔊 | shàngwǎng | đgt | lên mạng | THƯỢNG VÕNG |
| 容易🔊 | róngyì | tt | dễ | DUNG DỊ |
| 以后🔊 | yǐhòu | dt | sau này | DĨ HẬU |
③ Ngữ pháp
📐 …的时候 — khi…
Công thức
[sự việc] + 的时候,+ mệnh đề chính
Tiếng Việt nói “KHI + sự việc”, tiếng Trung nói “sự việc + 的时候”.
📐 或者 (hoặc – câu kể) ≠ 还是 (hay – câu hỏi)
Công thức
A 或者 B (câu khẳng định) · A 还是 B?(câu hỏi lựa chọn)
Cả hai đều dịch “hoặc/hay”, nhưng 还是 chỉ dùng trong câu HỎI.
📐 在 + nơi chốn + động từ
Công thức
S + (thời gian) + 在 + nơi chốn + V + O
Nơi làm việc gì đứng TRƯỚC động từ (ngược tiếng Việt).
📐 一定要 + V — nhất định phải
Công thức
S + 一定要 + V
Thể hiện quyết tâm.
④ Bài nói mẫu
- Thời gian + V.
- Liệt kê: A、B、C 和 D.
- 因为 = vì.
- 但是 = nhưng.
- 用 + công cụ + V (liên động phương thức).
⑤ 师生问答
- Ở KTX thì thay 在家 → 在宿舍.
- 怎么办 = làm thế nào (xử lý ra sao).
3. 请谈谈:你们学校的图书馆🔊 Nǐmen xuéxiào de túshūguǎn — Thư viện trường bạn
① 朗读 (练习 3)
- 又…又… (xem chủ đề 1).
- 那儿 đọc nàr (âm cuốn lưỡi).
- Nơi + 里 + 有 + vật = ở đâu có gì.
- 新 (mới) ↔ 旧 (cũ).
- 想 ở đây = nghĩ (cho rằng).
② Từ vựng
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 学校🔊 | xuéxiào | dt | trường học | HỌC HIỆU |
| 图书馆🔊 | túshūguǎn | dt | thư viện | ĐỒ THƯ QUÁN |
| 干净🔊 | gānjìng | tt | sạch sẽ | CAN TỊNH |
| 安静🔊 | ānjìng | tt | yên tĩnh | AN TĨNH |
| 同学🔊 | tóngxué | dt | bạn học | ĐỒNG HỌC |
| 一起🔊 | yìqǐ | pt | cùng nhau | NHẤT KHỞI |
| 那儿🔊 | nàr | đt | ở đó | NA NHI |
| 中文🔊 | Zhōngwén | dt | tiếng Trung (chữ viết) | TRUNG VĂN |
| 书🔊 | shū | dt | sách | THƯ |
| 报🔊 | bào | dt | báo | BÁO |
| 外国🔊 | wàiguó | dt | nước ngoài | NGOẠI QUỐC |
| 新🔊 | xīn | tt | mới | TÂN |
| 借🔊 | jiè | đgt | mượn | TÁ |
| 还🔊 | huán | đgt | trả (đọc huán, khác 还 hái = còn) | HOÀN |
| 借书证🔊 | jièshūzhèng | dt | thẻ thư viện | TÁ THƯ CHỨNG |
| 杂志🔊 | zázhì | dt | tạp chí | TẠP CHÍ |
| 层🔊 | céng | lt | tầng | TẦNG |
| 楼🔊 | lóu | dt | tòa nhà, tầng | LÂU |
| 开门🔊 | kāimén | đgt | mở cửa | KHAI MÔN |
| 关门🔊 | guānmén | đgt | đóng cửa | QUAN MÔN |
| 电脑🔊 | diànnǎo | dt | máy tính | ĐIỆN NÃO |
| 东边🔊 | dōngbian | dt | phía đông | ĐÔNG BIÊN |
| 有时候🔊 | yǒushíhou | pt | có lúc | HỮU THỜI HẬU |
| 英文🔊 | Yīngwén | dt | tiếng Anh | ANH VĂN |
③ Ngữ pháp
📐 Câu tồn tại: Nơi chốn + 有 + vật
Công thức
Nơi chốn (+ 里/上) + 有 + số lượng + vật
Diễn tả “ở đâu có gì”. Muốn nói “vật ở đâu” thì dùng 在: Vật + 在 + nơi.
📐 跟 + người + 一起 + V — cùng ai làm gì
Công thức
S + 跟 + người + 一起 + V
Cụm “cùng ai” đứng TRƯỚC động từ.
📐 有…,也有… / 有…,还有… — liệt kê
Công thức
有 A,有 B,也有 C · 有 A,还有 B
Liệt kê nhiều thứ, 也/还 = cũng/còn.
④ Bài nói mẫu
- 还 đọc hái = còn.
- 借书回家看: 3 động từ nối tiếp (liên động).
⑤ 师生问答
- V + số + 次 (số lần) đứng SAU động từ.
4. 请谈谈:你的大学🔊 Nǐ de dàxué — Trường đại học của bạn
② Từ vựng
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 离🔊 | lí | gt | cách (khoảng cách) | LY |
| 远🔊 | yuǎn | tt | xa | VIỄN |
| 近🔊 | jìn | tt | gần | CẬN |
| 骑🔊 | qí | đgt | cưỡi, đi (xe máy, xe đạp) | KỴ |
| 摩托车🔊 | mótuōchē | dt | xe máy | MA THÁC XA |
| 分钟🔊 | fēnzhōng | dt | phút | PHÂN CHUNG |
| 漂亮🔊 | piàoliang | tt | đẹp | PHIÊU LƯỢNG |
| 树🔊 | shù | dt | cây | THỤ |
| 花🔊 | huā | dt | hoa | HOA |
| 教学楼🔊 | jiàoxuélóu | dt | tòa nhà giảng đường | GIÁO HỌC LÂU |
| 食堂🔊 | shítáng | dt | căng tin, nhà ăn | THỰC ĐƯỜNG |
| 体育馆🔊 | tǐyùguǎn | dt | nhà thi đấu | THỂ DỤC QUÁN |
| 留学生🔊 | liúxuéshēng | dt | du học sinh | LƯU HỌC SINH |
| 专业🔊 | zhuānyè | dt | chuyên ngành | CHUYÊN NGHIỆP |
| 年级🔊 | niánjí | dt | năm thứ… | NIÊN CẤP |
| 午饭🔊 | wǔfàn | dt | cơm trưa | NGỌ PHẠN |
| 好吃🔊 | hǎochī | tt | ngon | HẢO NGẬT |
| 学生🔊 | xuésheng | dt | học sinh, sinh viên | HỌC SINH |
| 系🔊 | xì | dt | khoa | HỆ |
| 操场🔊 | cāochǎng | dt | sân vận động (trường) | THAO TRƯỜNG |
| 教室🔊 | jiàoshì | dt | phòng học | GIÁO THẤT |
| 骑自行车🔊 | qí zìxíngchē | cụm | đi xe đạp | TỰ HÀNH XA |
| 坐公共汽车🔊 | zuò gōnggòng qìchē | cụm | đi xe buýt | CÔNG CỘNG KHÍ XA |
| 毕业🔊 | bìyè | đgt | tốt nghiệp | TẤT NGHIỆP |
③ Ngữ pháp
📐 A 离 B + 远/近 — A cách B xa/gần
Công thức
A + 离 + B + (很/不太) + 远/近
Nói khoảng cách giữa hai nơi.
📐 Liên động phương thức: 骑/坐 + phương tiện + 去 + nơi
Công thức
S + 骑/坐 + phương tiện + 去 + nơi (+ 要 + thời gian)
Ôn lại Bài 21: cách đi đứng trước, đi đâu đứng sau.
📐 是 / 有 / 在 — chỉ vị trí
Công thức
Nơi + 有 + vật · Vật + 在 + nơi · Nơi + 是 + vật (duy nhất)
有: ở đó có gì (chưa xác định). 在: vật đã biết nằm ở đâu.
④ Bài nói mẫu
- Thay tên trường/chuyên ngành của bạn.
- 不太 đọc bú tài.
⑤ 师生问答
- Câu hỏi tự soạn — chủ đề này không có trong 10 đề.
- 怎么 + V = làm bằng cách nào.
5. 请谈谈:你或者你朋友的生日🔊 Nǐ huòzhě nǐ péngyou de shēngrì — Sinh nhật của bạn hoặc bạn của bạn
① 朗读 (练习 4)
- Ngày tháng: tháng (月) → ngày (号), ngược tiếng Việt. Nói tuổi không cần 是.
- 打算 + V = dự định; 请 + người + V = mời ai làm gì.
- 给 + người + V = làm gì cho ai. 也都: 也 trước 都.
- 过生日 = đón/mừng sinh nhật.
- 祝 + người + lời chúc.
② Từ vựng
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 生日🔊 | shēngrì | dt | sinh nhật | SINH NHẬT |
| 月🔊 | yuè | dt | tháng | NGUYỆT |
| 号🔊 | hào | dt | ngày (khẩu ngữ) | HIỆU |
| 今年🔊 | jīnnián | dt | năm nay | KIM NIÊN |
| 岁🔊 | suì | lt | tuổi | TUẾ |
| 打算🔊 | dǎsuan | đgt | dự định | ĐẢ TOÁN |
| 举行🔊 | jǔxíng | đgt | tổ chức | CỬ HÀNH |
| 晚会🔊 | wǎnhuì | dt | buổi tiệc/dạ hội tối | VÃN HỘI |
| 请🔊 | qǐng | đgt | mời | THỈNH |
| 参加🔊 | cānjiā | đgt | tham gia, dự | THAM GIA |
| 一些🔊 | yìxiē | lt | một ít, một vài | NHẤT TA |
| 水果🔊 | shuǐguǒ | dt | hoa quả | THỦY QUẢ |
| 准备🔊 | zhǔnbèi | đgt | chuẩn bị | CHUẨN BỊ |
| 礼物🔊 | lǐwù | dt | quà | LỄ VẬT |
| 过🔊 | guò | đgt | đón, trải qua | QUÁ |
| 祝🔊 | zhù | đgt | chúc | CHÚC |
| 快乐🔊 | kuàilè | tt | vui vẻ | KHOÁI LẠC |
| 真🔊 | zhēn | pt | thật là | CHÂN |
| 多大🔊 | duō dà | cụm | bao nhiêu tuổi | ĐA ĐẠI |
| 属🔊 | shǔ | đgt | tuổi (con giáp) | THUỘC |
| 蛋糕🔊 | dàngāo | dt | bánh kem | ĐẢN CAO |
| 唱歌🔊 | chàng gē | đgt | hát | XƯỚNG CA |
| 照相🔊 | zhàoxiàng | đgt | chụp ảnh | CHIẾU TƯỚNG |
| 送🔊 | sòng | đgt | tặng | TỐNG |
| 高兴🔊 | gāoxìng | tt | vui mừng | CAO HỨNG |
| 那天🔊 | nà tiān | cụm | hôm đó | NA THIÊN |
| 去年🔊 | qùnián | dt | năm ngoái | KHỨ NIÊN |
③ Ngữ pháp
📐 Ngày tháng & tuổi
Công thức
(năm 年) + tháng 月 + ngày 号 + (星期…) · S + (今年) + số + 岁
Thứ tự từ LỚN đến NHỎ. Nói tuổi/ngày tháng có thể bỏ 是.
📐 请 + người + V — mời ai làm gì (câu kiêm ngữ)
Công thức
S + 请 + người + (来/去) + V
Người được mời vừa là tân ngữ của 请, vừa là chủ thể của động từ sau.
📐 给 + người + V — làm gì cho ai
Công thức
S + 给 + người + V + O
给 là giới từ đứng TRƯỚC động từ.
📐 Hỏi tuổi: 几岁 / 多大 / 属什么
Công thức
几岁 (trẻ em <10) · 多大 (người cùng lứa) · 属什么 (con giáp)
Trả lời 属什么: 我属 + con vật.
④ Bài nói mẫu
- Tra con giáp ở bảng bên dưới.
- 最 + tt + 的 + danh từ.
⑤ 师生问答
- Thay 几月几号 bằng ngày của bạn.
- Xem bảng 12 con giáp.
6. 请谈谈:你的一个好朋友🔊 Nǐ de yí ge hǎo péngyou — Một người bạn thân của bạn
① 朗读 (练习 5)
- 也 đứng TRƯỚC động từ 是.
- 一个 ở đây = cùng một.
- Câu chủ-vị làm vị ngữ: 他 + [汉语很好].
- 辅导 + người + môn học.
- 有时候…有时候… = lúc thì…lúc thì…
② Từ vựng
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 朋友🔊 | péngyou | dt | bạn | BẰNG HỮU |
| 叫🔊 | jiào | đgt | tên là, gọi | KHIẾU |
| 班🔊 | bān | dt | lớp | BAN |
| 上课🔊 | shàngkè | đgt | lên lớp, vào học | THƯỢNG KHÓA |
| 辅导🔊 | fǔdǎo | đgt | kèm, phụ đạo | PHỤ ĐẠO |
| 有时候🔊 | yǒushíhou | pt | có lúc | HỮU THỜI HẬU |
| 公园🔊 | gōngyuán | dt | công viên | CÔNG VIÊN |
| 玩儿🔊 | wánr | đgt | chơi | NGOẠN |
| 电影🔊 | diànyǐng | dt | phim | ĐIỆN ẢNH |
| 星期日🔊 | xīngqīrì | dt | chủ nhật | TINH KỲ NHẬT |
| 上午🔊 | shàngwǔ | dt | buổi sáng | THƯỢNG NGỌ |
| 下午🔊 | xiàwǔ | dt | buổi chiều | HẠ NGỌ |
| 认识🔊 | rènshi | đgt | quen, biết | NHẬN THỨC |
| 个子🔊 | gèzi | dt | vóc dáng | CÁ TỬ |
| 高🔊 | gāo | tt | cao | CAO |
| 眼睛🔊 | yǎnjing | dt | mắt | NHÃN TÌNH |
| 头发🔊 | tóufa | dt | tóc | ĐẦU PHÁT |
| 聪明🔊 | cōngming | tt | thông minh | THÔNG MINH |
| 帮助🔊 | bāngzhù | đgt | giúp đỡ | BANG TRỢ |
| 周末🔊 | zhōumò | dt | cuối tuần | CHU MẠT |
| 逛街🔊 | guàngjiē | đgt | đi dạo phố | CUỐNG NHAI |
| 最🔊 | zuì | pt | nhất | TỐI |
| 越南人🔊 | Yuènán rén | dt | người Việt Nam | VIỆT NAM NHÂN |
| 年前🔊 | nián qián | cụm | … năm trước | NIÊN TIỀN |
③ Ngữ pháp
📐 Câu chủ-vị làm vị ngữ (miêu tả người)
Công thức
Người + bộ phận/đặc điểm + 很 + tính từ
Dùng để tả người: “cậu ấy, tiếng Hán rất giỏi”, “cô ấy, mắt rất to”.
📐 有时候…,有时候… — lúc thì… lúc thì…
Công thức
S + 有时候 + V1,有时候 + V2
Liệt kê các hoạt động luân phiên.
📐 Bổ ngữ trạng thái V + 得 + đánh giá
Công thức
S + (O) + V + 得 + (很) + tt
Đánh giá một hành động làm như thế nào. Có tân ngữ thì đưa tân ngữ lên trước động từ.
📐 是…的 — nhấn mạnh thời gian/nơi/cách thức (việc đã xảy ra)
Công thức
S + 是 + [thời gian/nơi/cách] + V + 的
Việc đã biết là xảy ra rồi, muốn nhấn mạnh KHI NÀO / Ở ĐÂU / THẾ NÀO.
④ Bài nói mẫu
- Bạn nam thì đổi 她 → 他 (cùng đọc tā).
- 是…的 nhấn mạnh thời gian.
- V + 得 + 很好.
⑤ 师生问答
- 哪儿 đọc nǎr.
Phụ lục — 练习 2 · 7 · 8 · 9
练习 2 你去邮局🔊 — Bạn đi bưu điện
- Liên động mục đích: 去 + nơi + việc (Bài 21).
- 几本书 = mấy quyển sách (几 ở câu kể = vài).
- 一共 đọc yígòng.
- 还 đọc hái; 给 + người + 寄.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 邮局🔊 | yóujú | dt | bưu điện | BƯU CỤC |
| 寄🔊 | jì | đgt | gửi (qua bưu điện) | KÝ |
| 包裹🔊 | bāoguǒ | dt | bưu phẩm, gói hàng | BAO KHỎA |
| 老朋友🔊 | lǎo péngyou | dt | bạn cũ, bạn lâu năm | LÃO BẰNG HỮU |
| 邮票🔊 | yóupiào | dt | tem | BƯU PHIẾU |
| 普通🔊 | pǔtōng | tt | bình thường, phổ thông | PHỔ THÔNG |
| 纪念🔊 | jìniàn | đgt/dt | kỷ niệm | KỶ NIỆM |
| 一共🔊 | yígòng | pt | tổng cộng | NHẤT CỘNG |
| 顺便🔊 | shùnbiàn | pt | tiện thể | THUẬN TIỆN |
| 封🔊 | fēng | lt | bức (thư) | PHONG |
| 信🔊 | xìn | dt | thư | TÍN |
| 昨天🔊 | zuótiān | dt | hôm qua | TẠC THIÊN |
- 张 = lượng từ cho tem, giấy.
- 给 + người + 写信.
练习 7 你的一次旅行🔊 — Một chuyến du lịch của bạn
- 一月 = tháng Giêng, 一 giữ yī (số thứ tự).
- 坐 + phương tiện + 去/回来.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 旅行🔊 | lǚxíng | đgt | du lịch | LỮ HÀNH |
| 明年🔊 | míngnián | dt | năm sau | MINH NIÊN |
| 坐🔊 | zuò | đgt | ngồi, đi (xe/máy bay) | TỌA |
| 飞机🔊 | fēijī | dt | máy bay | PHI CƠ |
| 火车🔊 | huǒchē | dt | tàu hỏa | HỎA XA |
| 回来🔊 | huílai | đgt | quay về | HỒI LAI |
| 参观🔊 | cānguān | đgt | tham quan | THAM QUAN |
| 春节🔊 | Chūnjié | dt | Tết Nguyên đán | XUÂN TIẾT |
| 情况🔊 | qíngkuàng | dt | tình hình | TÌNH HUỐNG |
| 有一天🔊 | yǒu yì tiān | cụm | một ngày nào đó | HỮU NHẤT THIÊN |
- Câu hỏi 还是 → chọn 1 vế để trả lời.
练习 8 你去书店🔊 — Bạn đi hiệu sách
- 一本 đọc yì běn.
- 一百 đọc yìbǎi.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 书店🔊 | shūdiàn | dt | hiệu sách | THƯ ĐIẾM |
| 词典🔊 | cídiǎn | dt | từ điển | TỪ ĐIỂN |
| 汉英🔊 | Hàn-Yīng | tt | Hán–Anh | HÁN ANH |
| 本🔊 | běn | lt | quyển | BẢN |
| 今天🔊 | jīntiān | dt | hôm nay | KIM THIÊN |
练习 9 你的星期日🔊 — Chủ nhật của bạn
- 不上课 đọc bú shàngkè.
- 先…又… = trước…rồi lại…
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 照🔊 | zhào | đgt | chụp (ảnh) | CHIẾU |
| 照片🔊 | zhàopiàn | dt | ảnh | CHIẾU PHIẾN |
| 饭店🔊 | fàndiàn | dt | nhà hàng, khách sạn | PHẠN ĐIẾM |
| 菜🔊 | cài | dt | món ăn | THÁI |
| 回🔊 | huí | đgt | về | HỒI |
| 先🔊 | xiān | pt | trước tiên | TIÊN |
- 休息 xiūxi = nghỉ ngơi.
Ngữ pháp 10 điểm · HSK 1 + Bài 21
Những điểm ngữ pháp đầu tiên của kho — rút ra từ 8 câu bài tập.
Bảng tra nhanh
| # | Điểm ngữ pháp | Công thức lõi |
|---|
Phân tích chữ Hán & cách nhớ mặt chữ
Cách dùng mục này — đối chiếu pinyin ↔ giọng đọc
- Mỗi chữ Hán đều có pinyin ngay bên dưới (tô màu theo thanh điệu).
- Bấm 🔊 nghe giọng máy → đọc nhẩm theo → so với pinyin: đúng phụ âm (bật hơi?), đúng vận, đúng thanh điệu chưa.
- Phần chữ Hán mở rộng hơn 2 bảng luyện đọc — có thêm chữ nền tảng và quy tắc.
1. Bộ thủ báo nghĩa
Bộ thủ = phần CHỈ NGHĨA của chữ
- Thường nằm bên trái (妈, 跑, 海) hoặc bên trên (空, 草).
- Nhìn bộ → đoán chữ thuộc nhóm nghĩa nào: 氵 nước · 火 lửa · 扌 tay · 贝 tiền · 忄 cảm xúc…
- Bộ thủ không phải là cách đọc của chữ — nó chỉ gợi ý nghĩa.
| Bộ | Tên bộ | Nghĩa | Cách ghi nhớ | Gặp trong bài |
|---|
2. Chữ hình-thanh — phần bên phải báo ÂM
Chữ hình-thanh: 1 bên NGHĨA + 1 bên ÂM
- Chiếm ~80% chữ Hán hiện đại.
- Thường: bên trái = nghĩa, bên phải = âm — 妈 = 女 (nghĩa) + 马 mǎ (âm).
- Phần âm chỉ gần đúng: phụ âm hoặc thanh điệu có thể lệch — 白 bái → 怕 pà; 冬 dōng → 疼 téng.
- Mẹo: gặp chữ lạ mà thấy một phần quen → thử đọc theo phần đó rồi kiểm tra bằng 🔊.
| Chữ | Cấu tạo (nghĩa + âm) | Nghĩa |
|---|
3. Chữ hội ý & chiết tự để nhớ
| Chữ / từ | Chiết tự | Cách nhớ |
|---|
4. Chữ nền tảng nên tập viết
7 quy tắc bút thuận (thứ tự nét)
- Ngang trước, sổ sau — 十 (ngang → sổ).
- Phẩy (trái) trước, mác (phải) sau — 人.
- Trên trước, dưới sau — 三.
- Trái trước, phải sau — 妈 (viết 女 rồi 马).
- Ngoài trước, trong sau — 月.
- Vào nhà rồi đóng cửa: viết phần trong xong mới đóng nét đáy — 口, 国.
- Giữa trước, hai bên sau — 小, 水.
| Chữ | Nét | Hán Việt | Nghĩa | Ghi nhớ thứ tự nét |
|---|
5. Các chữ đơn trong cặp luyện âm — nhớ nhanh
| Chữ & pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Mẹo |
|---|
Mẹo tổng hợp cho người Việt
1. Hán Việt là “phao cứu sinh”
Nhiều từ đọc gần y hệt tiếng Việt — học nghĩa gần như miễn phí:
- 劳动 LAO ĐỘNG · 公开 CÔNG KHAI
- 努力 NỖ LỰC · 地图 ĐỊA ĐỒ
- 航班 HÀNG BAN · 顾客 CỐ KHÁCH
- 购买 CẤU MÃI · 美丽 MỸ LỆ
- 肥胖 PHÌ BÀN (≈ “phì”)
Gặp từ mới → thử đọc âm Hán Việt trước, thường đoán ra nghĩa.
2. Bộ thủ báo nghĩa
讠/口 nói · 足 chân/đi · 贝 tiền · 月 cơ thể/thịt · 氵 nước · 火 lửa · 女 phụ nữ · 力 sức · 忄/心 cảm xúc.
3. Phần bên phải thường báo ÂM
妈 = 女 + 马 (ma) · 怕 = 忄 + 白 (bái→pà) · 桃 = 木 + 兆 · 疼 = 疒 + 冬 (dōng→téng).
4. Cặp dễ nhầm phải thuộc lòng
- 买 mǎi (mua, thanh 3) ↔ 卖 mài (bán, thanh 4, thêm nét trên).
- 干 vừa là gàn (làm) vừa là gān (khô).
- 好 vừa là hǎo (tốt) vừa là hào (thích: 爱好).
5. Thanh điệu — lỗi hay mắc
- Thanh 1 (ā): giữ đều, cao, kéo dài — đừng đọc ngang rồi tụt.
- Thanh 3 đứng trước tiếng khác chỉ đọc “nửa thanh 3” (xuống thấp là hết).
- Hai thanh 3 liền nhau → chữ đầu thành thanh 2 (你好 = ní hǎo).
Nhật ký học
2026-09-21 — Bài 21 (HSK 3 trên trường): 我去邮局寄包裹
- Bổ sung pinyin + phân tích ngữ pháp cho 2 bài khóa (24 câu), 10 từ vựng (20 câu ví dụ), 2 slide ngữ pháp, bài luyện tập → xuất PDF, lưu ở thư mục
HSK 3 trên trường/. - Ngữ pháp mới: câu liên động chỉ mục đích (去/来 + nơi chốn + việc) và chỉ phương thức (坐/骑/用 + phương tiện + V).
2026-09-01 — Bài 1 & 2 Nhập môn
- Đã biết đọc 2 bảng luyện đọc; học sâu: nghĩa, chữ Hán, Hán Việt, chiết tự, mẹo nhớ.
- Điểm phát âm mới: quy tắc “nửa thanh 3” (半三声).
- Đã phân tích ~25 từ ghép + ~70 chữ Hán đơn.
- Lưu ý: sách ghi 排榜; từ chuẩn là 排行榜.