汉语 · Kho tiếng Trung Nhập môn Bài 1–4 · Bài 7 Chào hỏi · Ngữ pháp HSK 1 · HSK 3.0
giọng: …

Tổng quan

Toàn bộ hai bảng “Luyện đọc” của Bài 1 (trang α-16) và Bài 2 (trang α-22), phần Nhập môn — kèm nghĩa, âm Hán Việt, phân tích chữ Hán, mẹo nhớ và đọc phát âm bằng giọng máy.

Cách dùng trang này

  • Bấm vào chữ Hán (hoặc biểu tượng 🔊) để nghe đọc. Bấm vào câu ví dụ để nghe cả câu.
  • Kéo thanh Tốc độ đọc ở đầu trang cho chậm lại khi mới học.
  • Bấm Ẩn pinyin / Ẩn nghĩa để tự kiểm tra (di chuột lên ô để xem lại).
  • Màu pinyin theo thanh điệu: thanh 1thanh 2thanh 3thanh 4thanh nhẹ

Tiến độ

🟡 Nhập môn — đang học (Bài 1–2) ⬜ Sơ cấp (HSK 1–2) ⬜ Trung cấp (HSK 3)

Đã ghi: ~25 từ ghép + ~70 chữ Hán đơn. Mục tiêu HSK 3: ~1000 từ / ~600 chữ. Nhiều từ trong bảng vượt band HSK 1–3 (慷慨, 肥胖, 航班…) — học để nhận mặt chữ.

Phát âm & Pinyin

Bốn thanh điệu + thanh nhẹ

ThanhDấuMô tảSo với tiếng Việt

Biến điệu — rất quan trọng

4 quy tắc biến điệu — bắt buộc thuộc

  • “Nửa thanh 3” (半三声): thanh 3 đứng trước thanh 1/2/4 hoặc thanh nhẹ → chỉ hạ giọng xuống thấp rồi dừng, KHÔNG lên lại, không kéo dài. Đây là lỗi người Việt hay mắc nhất.
  • Hai thanh 3 liền nhau: chữ đầu đọc thành thanh 2 — 你好🔊 đọc thực tế ní hǎo.
  • 不 bù trước thanh 4 → đọc bú: 不是🔊 bú shì.
  • 一 yī: một mình = yī; trước thanh 1/2/3 = yì; trước thanh 4 = yí (一样🔊 yíyàng).

Âm tiết luyện “nửa thanh 3”

ChữPinyinHán ViệtNghĩa

Phụ âm bật hơi vs không bật hơi (lỗi người Việt)

Mẹo: để tờ giấy trước miệng — đọc nhóm bật hơi thì giấy bay, không bật hơi thì giấy đứng yên.

Không bật hơiBật hơi (hơi ra mạnh)
b · d · gp · t · k
j · zh · zq · ch · c

Vận mẫu dễ nhầm: an/ang, en/eng, ei/en, o/ou — xem các cặp luyện đọc bên dưới.

Bài 1 — Nhập môn trang α-16

Trọng tâm: thanh điệu · “nửa thanh 3” · phân biệt phụ âm bật hơi.

1. Các cặp âm dễ nhầm

Chữ AChữ BNghĩaĐiểm phân biệt

2. Từ có hình minh họa

Chữ HánPinyinHán ViệtLoạiNghĩa & ví dụ

Bài 2 — Nhập môn trang α-22

Trọng tâm: xưng hô gia đình · thanh nhẹ ở chữ lặp · vận mẫu an/ang, en/eng.

1. Xưng hô gia đình chữ thứ 2 đọc thanh nhẹ

Chữ HánPinyinHán ViệtNghĩa

2. Các cặp âm dễ nhầm

Chữ AChữ BNghĩaĐiểm phân biệt

3. Từ có hình minh họa

Chữ HánPinyinHán ViệtLoạiNghĩa & ví dụ
Sách ghi 排榜 pái bǎng. Từ chuẩn phổ thông là 排行榜🔊 páihángbǎng = bảng xếp hạng.

Bài 4 — Nhập môn trang α-27

Trọng tâm: bộ ba thanh mẫu j – q – x · quy tắc ü bỏ hai dấu chấm · mũi trước -n ↔ mũi sau -ng.

Quy tắc 1 — j, q, x CHỈ ghép với i hoặc ü

Không bao giờ có ja, jo, je, ju (u thật), jua… → hễ thấy ju / qu / xu thì chữ u đó chắc chắn là ü.

Quy tắc 2 — ü sau j, q, x, y → viết thành u, nhưng vẫn ĐỌC là ü

Viết trên sáchĐọc thật làVí dụ

Vì sao bỏ được? Vì j/q/x không bao giờ ghép với u thật → không sợ nhầm.
Ngược lại, n và l BẮT BUỘC giữ 2 dấu chấm (vì ghép được cả hai): 努🔊 nǔ (nỗ lực) ≠ 女🔊 nǚ (nữ) · 路🔊 lù (đường) ≠ 绿🔊 lǜ (xanh lá).

1. Ghép âm — j / q / x ghép với vận mẫu nào

Thanh mẫuGhép được với

Sách không liệt kê j + iong, nhưng jiong vẫn tồn tại — 窘🔊 jiǒng (bối rối); tần suất rất thấp nên sách lược bớt.

Quy tắc 3 — 4 bẫy phát âm của bài này

  • -iu thực chất là -iou rút gọn. 酒🔊 jiǔ đọc là “ji-ǒu” (có âm “ô” mờ ở giữa) — dấu thanh luôn đặt trên u.
  • -un sau j/q/x là ün, không phải “un” tiếng Việt. 军🔊 jūn (chu môi) khác hẳn 滚🔊 gǔn (u thật).
  • -ian đọc gần “i-en”. 现🔊 xiàn ≈ “xi-en”, KHÔNG đọc “xi-an” — lỗi rất phổ biến của người Việt.
  • j không bật hơi ↔ q bật hơi mạnh. Test tờ giấy trước miệng: đọc q giấy phải bay, đọc j giấy đứng yên.

2. Cách đặt lưỡi j / q / x

ÂmCách phátGần tiếng Việt

3. Luyện đọc — 8 cặp âm dễ nhầm

Chữ AChữ BNghĩaĐiểm phân biệt

Mẹo mũi trước / mũi sau: -n = lưỡi chạm lợi trên (显 xiǎn, 新 xīn) · -ng = lưỡi rụt về sau, vang ở cổ (想 xiǎng, 星 xīng). Bịt mũi đọc thử — âm -ng nghẹt hơn rõ rệt.

4. Từ có hình minh họa (12 từ)

Chữ HánPinyinHán ViệtLoạiNghĩa & ví dụ
3 lưu ý đọc chuẩn:
  • 休息🔊 xiū xi — 息 mất thanh, đọc thanh nhẹ (không phải xiūxī).
  • 血🔊 có hai âm: xuè (văn viết: 献血, 血压) / xiě (khẩu ngữ: 流血了).
  • 强🔊 có ba âm: qiáng mạnh (强大) · qiǎng gượng ép (勉强) · jiàng bướng (倔强). Trong 勉强 hai thanh 3 liền nhau → đọc thực tế miánqiǎng.

5. Chiết tự 37 chữ Hán của bài

Chữ hội ý — ghép nghĩa, dễ nhớ nhất

ChữGhép từNghĩa & mẹo

Chữ hình-thanh — một bên báo nghĩa, một bên gợi âm

ChữCấu tạoNghĩa

Các chữ còn lại

ChữHán ViệtNghĩaChiết tự / mẹo

Bộ thủ mới — 衤 KHÁC 礻

  • 衤 bộ Y (áo quần) — có 2 chấm dưới như hai vạt áo: 裙 (váy), 衬 (áo lót), 裤 (quần).
  • 礻 bộ Thị (thờ cúng, thần linh) — chỉ 1 chấm: 神 (thần), 社 (xã), 礼 (lễ).
  • 禾 bộ Hòa (cây lúa) — báo nghĩa “cây trồng / mùa màng”: 秋 (mùa thu), 香 (thơm), 科, 稻.

Mẹo lớn của bài — j/q/x ↔ âm Hán Việt

PinyinThường ra Hán ViệtVí dụ trong bài

Gặp chữ lạ bắt đầu bằng j/q/x → thử đoán âm Hán Việt trước, đúng khá thường xuyên.

Bài 7 — Chào hỏi cơ bản

Chào hỏi · cảm ơn · xin lỗi · tạm biệt. Bấm vào chữ Hán để nghe đọc.

Lưu ý về nguồn: người học mới gửi ảnh phần bài tập của Bài 7. Phần bài chính (chào hỏi) dưới đây là bộ chuẩn HSK 1 do Claude bổ sung, sẽ đối chiếu và sửa lại cho khớp giáo trình khi có ảnh bài chính.

1. Bộ câu chào hỏi cốt lõi

Chữ HánPinyinĐọc thực tếNghĩa & khi nào dùng

Ba lỗi người Việt hay mắc nhất

  • 你好🔊 phải đọc “ní hǎo” — hai thanh 3 liền nhau → chữ đầu đổi thành thanh 2. Từ ai cũng học đầu tiên, cũng là từ bị đọc sai nhiều nhất.
  • 不客气🔊 đọc “bú kèqi” — 不 đứng trước thanh 4 đổi thành bú.
  • 你好吗🔊 KHÔNG phải câu chào người lạ — đây là câu hỏi thăm sức khỏe người đã quen. Gặp người mới chỉ cần 你好.

2. Hai công thức sinh câu chào

Công thứcSinh ra

3. Cặp hỏi — đáp bắt buộc thuộc

Câu nóiPinyinNghĩaCâu đáp lại

Biến điệu của bộ chào hỏi — chỗ sai nhiều nhất

TừViếtĐọc thực tếQuy tắc

4. Chữ Hán mới — chiết tự

Hai mẹo nhớ đắt giá nhất của bài

  • 您🔊 = 你 + 心 — thêm trái tim vào chữ “bạn” thì thành kính ngữ.
  • 问🔊 = 门 + 口 — ghé miệng (口) vào cửa (门) để hỏi.
ChữHán ViệtNétNghĩaChiết tự / mẹo

5. Hội thoại mẫu — dùng được ngay

⭐ 8 từ bôi xanh — học sâu Bài 7

Tám từ/cụm được bôi xanh trong bài tập. Mỗi từ kèm chiết tự · cách dùng · ~5 từ họ hàng mở rộng · câu dùng ngay. Bấm vào bất kỳ chữ Hán nào để nghe đọc.

Học 8 từ — thu về bao nhiêu?

  • 8 từ gốc + ~40 từ họ hàng mở rộng.
  • 3 công thức sinh từ: 好+V · 这/那+lượng từ+danh từ · Tên nước+人.
  • 5 lượng từ: 个 · 本 · 瓶 · 杯 · 碗.

Tự luyện — che nghĩa rồi dịch sang tiếng Trung

Tiếng ViệtĐáp án

Bài 7 — Bài tập: Nghe và điền thanh điệu 8 câu

Đáp án đầy đủ: chữ Hán · pinyin chuẩn · nghĩa tiếng Việt. Bấm vào câu để nghe đọc cả câu.

#Chữ HánPinyin chuẩnNghĩa tiếng Việt
3 chỗ thanh điệu cần sửa lại cho chuẩn:
  • 馒头🔊 = mántou (馒 thanh 2, không phải mǎn) — 头 đọc thanh nhẹ.
  • 鸡蛋🔊 = jīdàn (鸡 thanh 1, không phải jǐ).
  • 喜欢🔊 = xǐhuan — 欢 đọc thanh nhẹ, không phải xǐhuān.

Bẫy lớn nhất của dạng bài này — BIẾN ĐIỆU: cái nghe được ≠ cái phải viết

Băng đọc thanh đã biến, nhưng đề yêu cầu điền thanh gốc. Phải tự quy đổi ngược:

Nghe thấyPhải viếtQuy tắc

Hệ quả: nghe “ní yǒu” mà điền ní yǒu là SAI — phải điền nǐ yǒu. Cứ thấy thanh 2 + thanh 3 liền nhau → nghi ngay đó là thanh 3 + thanh 3.

Chữ mất thanh — nghe ngắn, mờ, lướt thì KHÔNG điền dấu

TừPinyinChữ mất thanh

Quy luật: chữ lặp (妈妈), hậu tố (们, 子, 头), lượng từ 个 sau số → thường là thanh nhẹ.

Từ vựng đồ ăn & thức uống

Chữ HánPinyinHán ViệtLoạiNghĩa & ví dụ

Bài 21 — 我去邮局寄包裹 HSK 3 trên trường

Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm. Mỗi câu: bấm chữ Hán để nghe · pinyin · nghĩa · phân tích ngữ pháp. File PDF có pinyin: HSK 3 trên trường/Bai-21-HSK3-co-pinyin-ngu-phap.pdf

2 cấu trúc trọng tâm — câu liên động

  • Mục đích: S + 去 / 来 + nơi chốn + việc làm → 我去邮局寄包裹。🔊
  • Phương thức: S + 坐 / 骑 / 用 + phương tiện + động từ → 坐飞机去。🔊
  • Mẫu phụ: 给 / 替 / 帮 + người + V · A 还是 B? · V + 一下(儿) · 顺便 + V · 几 + lượng từ (= vài) · …,行吗?

Bài khóa (一): 我去邮局寄包裹

Bài khóa (二): 外贸代表团明天去上海参观

Từ vựng (10 từ trọng tâm)

Sách bài tập ANFA — Trang 40 Nghe chọn đáp án · HSK 2

Câu 1–5: câu hỏi + 4 phương án, mỗi dòng có audio · pinyin · nghĩa · ghi chú ngữ pháp. (Chưa có đáp án — cần file nghe.)

Mẫu câu hỏi hay gặp trong bài nghe

  • 下面哪项正确?🔊 — Phương án nào dưới đây đúng?
  • 下面哪句话是对的?🔊 — Câu nào dưới đây là đúng?
  • Thời gian: lớn → nhỏ (thứ → buổi → giờ) · 正在 + V = đang · 都不 = đều không · 没 + V phủ định việc đã/đang xảy ra

Trang 43 — Phần VI: Viết đoạn văn giới thiệu sở thích

Cấu trúc cần dùng khi viết

  • V + số + 次 (số lần): 每个星期打两次。🔊 — ❌ 两次打
  • 最 + tính từ: 最大的爱好 · 因为…,所以… trả lời 为什么
  • Biến điệu: 一般 yìbān, 一起 yìqǐ

Khẩu ngữ Trung III — Đề cương thi giữa kỳ Bài 21–23 · 6 chủ đề · 10 đề

Thi 3 phần: 朗读 (40đ) · 请谈谈 (40đ) · 师生问答 (20đ). Phần tô vàng = thay bằng thông tin của bạn. Bản PDF in: HSK 3 trên trường/De-cuong-khau-ngu-Trung-III-giua-ky.pdf.

Khung bài nói cho mọi chủ đề

  • Mở bài: 今天我想谈谈……🔊 Jīntiān wǒ xiǎng tántan…… — Hôm nay tôi muốn nói về…
  • Giới thiệu: 我有一个…… / ……是……🔊 Wǒ yǒu yí ge…… / ……shì…… — Tôi có một… / … là …
  • Miêu tả: 又……又…… · 很…… · 有点儿……🔊 yòu……yòu…… · hěn…… · yǒudiǎnr…… — vừa…vừa… · rất… · hơi…
  • Kể trình tự: 先……,然后……,最后……🔊 xiān……, ránhòu……, zuìhòu…… — trước…, sau đó…, cuối cùng…
  • Thói quen: 常…… · 有时候……,有时候……🔊 cháng…… · yǒushíhou……, yǒushíhou…… — thường… · lúc thì…, lúc thì…
  • Lý do: 因为……,所以……🔊 yīnwèi……, suǒyǐ…… — vì…, nên…
  • Kết bài: 我很喜欢…… · 这就是我的……,谢谢!🔊 Wǒ hěn xǐhuan…… · Zhè jiù shì wǒ de……, xièxie! — Tôi rất thích… · Đó là … của tôi, cảm ơn!

1. 请谈谈:你去买衣服🔊 Nǐ qù mǎi yīfu — Bạn đi mua quần áo

① 朗读 (练习 1)

1:星期六我想去买一件大衣。🔊
Xīngqīliù wǒ xiǎng qù mǎi yí jiàn dàyī.
Thứ Bảy tôi muốn đi mua một chiếc áo khoác.
  • 一件 đọc yí jiàn (一 + thanh 4 → yí). 件 = lượng từ cho áo, sự việc.
2:玛丽说,有一个商店的大衣又好看又便宜。🔊
Mǎlì shuō, yǒu yí ge shāngdiàn de dàyī yòu hǎokàn yòu piányi.
Mary nói, có một cửa hàng có áo khoác vừa đẹp vừa rẻ.
  • 又…又… = vừa…vừa…; 便宜 đọc piányi (không đọc biànyí).
3:下午我们一起去了那个商店。🔊
Xiàwǔ wǒmen yìqǐ qùle nàge shāngdiàn.
Buổi chiều chúng tôi cùng đi đến cửa hàng đó.
  • V + 了 = việc đã xảy ra. 一起 đọc yìqǐ.
4:我试了一件皮大衣,有点儿肥,颜色也太浅了。🔊
Wǒ shìle yí jiàn pí dàyī, yǒudiǎnr féi, yánsè yě tài qiǎn le.
Tôi thử một chiếc áo khoác da, hơi rộng, màu cũng nhạt quá.
  • 有点儿 + tính từ = hơi… (không hài lòng); 太…了 = quá.
5:我又试了一件,不长也不短,很合适。🔊
Wǒ yòu shìle yí jiàn, bù cháng yě bù duǎn, hěn héshì.
Tôi lại thử một chiếc, không dài cũng không ngắn, rất vừa.
  • 又 + V = lại (đã làm thêm lần nữa). 长 đọc cháng.
6:这件大衣七百二十块。🔊
Zhè jiàn dàyī qībǎi èrshí kuài.
Chiếc áo khoác này 720 tệ.
  • 块 = đồng/tệ (khẩu ngữ của 元).
7:我想有点儿贵,问职员可以少一点儿吗。🔊
Wǒ xiǎng yǒudiǎnr guì, wèn zhíyuán kěyǐ shǎo yìdiǎnr ma.
Tôi nghĩ hơi đắt, hỏi nhân viên có thể bớt một chút không.
  • 少一点儿 = bớt một chút (tính từ + 一点儿). 可以 đọc kéyǐ (2 thanh 3).
8:职员说:“可以,七百块。”🔊
Zhíyuán shuō: “Kěyǐ, qībǎi kuài.”
Nhân viên nói: “Được, 700 tệ.”
9:我买了这件大衣。🔊
Wǒ mǎile zhè jiàn dàyī.
Tôi đã mua chiếc áo khoác này.

② Từ vựng

Chữ HánPinyinLoạiNghĩaHán Việt
大衣🔊dàyīdtáo khoác (dài)ĐẠI Y
件🔊jiànltchiếc (áo), việcKIỆN
商店🔊shāngdiàndtcửa hàngTHƯƠNG ĐIẾM
又…又…🔊yòu…yòu…cấu trúcvừa…vừa…HỰU
好看🔊hǎokànttđẹp, dễ nhìnHẢO KHÁN
便宜🔊piányittrẻTIỆN NGHI
试🔊shìđgtthửTHÍ
皮🔊pídtdaBÌ
有点儿🔊yǒudiǎnrpthơi, có chút (không hài lòng)HỮU ĐIỂM NHI
肥🔊féittrộng, to (quần áo)PHÌ
颜色🔊yánsèdtmàu sắcNHAN SẮC
浅🔊qiǎnttnhạt (màu)THIỂN
长🔊chángttdàiTRƯỜNG
短🔊duǎnttngắnĐOẢN
合适🔊héshìttvừa, phù hợpHỢP THÍCH
百🔊bǎisốtrămBÁCH
块🔊kuàiltđồng, tệKHỐI
贵🔊guìttđắtQUÝ
职员🔊zhíyuándtnhân viênCHỨC VIÊN
少🔊shǎott/đgtít; bớtTHIỂU
衣服🔊yīfudtquần áoY PHỤC
毛衣🔊máoyīdtáo lenMAO Y
裤子🔊kùzidtquầnKHỐ TỬ
裙子🔊qúnzidtváyQUẦN TỬ
瘦🔊shòuttchật, bó (quần áo); gầySẤU
深🔊shēnttđậm (màu)THÂM
红色🔊hóngsèdtmàu đỏHỒNG SẮC
白色🔊báisèdtmàu trắngBẠCH SẮC
黑色🔊hēisèdtmàu đenHẮC SẮC
蓝色🔊lánsèdtmàu xanh dươngLAM SẮC
多少钱🔊duōshao qiáncụmbao nhiêu tiềnĐA THIỂU TIỀN
条🔊tiáoltchiếc (quần, váy)ĐIỀU

③ Ngữ pháp

📐 又 A 又 B — vừa A vừa B

Công thức

又 + tính từ/động từ + 又 + tính từ/động từ

Nêu hai đặc điểm cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu).

这个商店的衣服又好看又便宜。🔊 Zhège shāngdiàn de yīfu yòu hǎokàn yòu piányi.
Quần áo cửa hàng này vừa đẹp vừa rẻ.
这件大衣又长又肥。🔊 Zhè jiàn dàyī yòu cháng yòu féi.
Chiếc áo khoác này vừa dài vừa rộng.
❌ 又好看又贵 (một tốt một xấu → nghe lạ). Dùng: 好看是好看,可是有点儿贵.

📐 有点儿 + tính từ ≠ tính từ + 一点儿

Công thức

有点儿 + tt (hơi…, không hài lòng) · tt/đgt + 一点儿 (…một chút: so sánh, đề nghị)

有点儿 đứng trước tính từ để chê nhẹ. 一点儿 đứng sau tính từ/động từ khi muốn “thêm/bớt một chút”.

这件衣服有点儿贵。🔊 Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì.
Chiếc áo này hơi đắt.
可以便宜一点儿吗?🔊 Kěyǐ piányi yìdiǎnr ma?
Có thể rẻ hơn một chút không?
❌ 一点儿贵 · ❌ 有点儿便宜 (便宜 là điều tốt, không “chê” được).

📐 太 + tính từ + 了 — quá…

Công thức

太 + tt + 了

Nhấn mạnh mức độ quá (thường là chê, hoặc cảm thán: 太好了!).

颜色太浅了。🔊 Yánsè tài qiǎn le.
Màu nhạt quá.
Đừng quên 了 ở cuối: ❌ 太浅.

📐 又 (lại, đã xảy ra) ≠ 再 (lại, sẽ làm)

Công thức

又 + V + 了 (quá khứ) · 再 + V (tương lai)

Lặp lại hành động: đã làm rồi → 又; sắp làm → 再.

我又试了一件。🔊 Wǒ yòu shìle yí jiàn.
Tôi lại thử thêm một chiếc (đã thử).
我想再试一件。🔊 Wǒ xiǎng zài shì yí jiàn.
Tôi muốn thử thêm một chiếc nữa (chưa thử).
❌ 我想又试一件.

📐 Câu hỏi chính phản A 不 A

Công thức

tt/đgt + 不 + tt/đgt ? (KHÔNG thêm 吗)

Một cách hỏi Có/Không khác, rất hay gặp trong 师生问答. 不 ở giữa đọc nhẹ.

你觉得贵不贵?🔊 Nǐ juéde guì bu guì?
Bạn thấy có đắt không?
合适不合适?🔊 Héshì bu héshì?
Có vừa không?
❌ 你觉得贵不贵吗?

④ Bài nói mẫu

1:今天我想谈谈我去买衣服。🔊
Jīntiān wǒ xiǎng tántan wǒ qù mǎi yīfu.
Hôm nay tôi muốn nói về lần tôi đi mua quần áo.
2:上个星期天,我跟朋友一起去商店买衣服。🔊
Shàng ge xīngqītiān, wǒ gēn péngyou yìqǐ qù shāngdiàn mǎi yīfu.
Chủ nhật tuần trước, tôi cùng bạn đi cửa hàng mua quần áo.
  • 跟 + người + 一起 + V.
3:那个商店很大,衣服又多又好看。🔊
Nàge shāngdiàn hěn dà, yīfu yòu duō yòu hǎokàn.
Cửa hàng đó rất to, quần áo vừa nhiều vừa đẹp.
4:我想买一件毛衣。🔊
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn máoyī.
Tôi muốn mua một chiếc áo len.
5:我先试了一件红色的,有点儿瘦。🔊
Wǒ xiān shìle yí jiàn hóngsè de, yǒudiǎnr shòu.
Đầu tiên tôi thử một chiếc màu đỏ, hơi chật.
  • 红色的 = cái màu đỏ (的 thay cho danh từ).
6:然后我又试了一件白色的,不大也不小,很合适。🔊
Ránhòu wǒ yòu shìle yí jiàn báisè de, bú dà yě bù xiǎo, hěn héshì.
Sau đó tôi lại thử một chiếc màu trắng, không to không nhỏ, rất vừa.
  • 先…然后… = trước…sau đó…
7:我问职员:“这件毛衣多少钱?”🔊
Wǒ wèn zhíyuán: “Zhè jiàn máoyī duōshao qián?”
Tôi hỏi nhân viên: “Chiếc áo len này bao nhiêu tiền?”
8:职员说:“三百五十块。”🔊
Zhíyuán shuō: “Sānbǎi wǔshí kuài.”
Nhân viên nói: “350 tệ.”
9:我觉得有点儿贵,问她可以少一点儿吗。🔊
Wǒ juéde yǒudiǎnr guì, wèn tā kěyǐ shǎo yìdiǎnr ma.
Tôi thấy hơi đắt, hỏi cô ấy có bớt được chút không.
10:她说可以,三百块。我很高兴,买了这件毛衣。🔊
Tā shuō kěyǐ, sānbǎi kuài. Wǒ hěn gāoxìng, mǎile zhè jiàn máoyī.
Cô ấy nói được, 300 tệ. Tôi rất vui, đã mua chiếc áo len này.
11:我的朋友也买了一条裙子。我们都很喜欢这个商店。🔊
Wǒ de péngyou yě mǎile yì tiáo qúnzi. Wǒmen dōu hěn xǐhuan zhège shāngdiàn.
Bạn tôi cũng mua một chiếc váy. Chúng tôi đều rất thích cửa hàng này.
  • 条 = lượng từ cho váy, quần.

⑤ 师生问答

Hỏi 1:你想买什么?🔊
Nǐ xiǎng mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?
Đáp:我想买一件大衣,也想买一条裤子。🔊
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn dàyī, yě xiǎng mǎi yì tiáo kùzi.
Tôi muốn mua một chiếc áo khoác, cũng muốn mua một chiếc quần.
  • Trả lời lặp lại cấu trúc câu hỏi: 想买 + số + lượng từ + đồ.
Hỏi 2:这件大衣是什么颜色的?🔊
Zhè jiàn dàyī shì shénme yánsè de?
Chiếc áo khoác này màu gì?
Đáp:这件大衣是黑色的。🔊
Zhè jiàn dàyī shì hēisè de.
Chiếc áo khoác này màu đen.
  • 是 + màu + 的: thay 什么颜色 bằng 黑色/白色/红色…
Hỏi 3:你觉得贵不贵?可以少一点儿吗?🔊
Nǐ juéde guì bu guì? Kěyǐ shǎo yìdiǎnr ma?
Bạn thấy có đắt không? Có thể bớt chút không?
Đáp:我觉得有点儿贵。我问职员可以少一点儿吗,职员说可以,七百块。🔊
Wǒ juéde yǒudiǎnr guì. Wǒ wèn zhíyuán kěyǐ shǎo yìdiǎnr ma, zhíyuán shuō kěyǐ, qībǎi kuài.
Tôi thấy hơi đắt. Tôi hỏi nhân viên có bớt được không, nhân viên nói được, 700 tệ.
  • Nếu thầy cô đóng vai người bán: 可以,少二十块。

2. 请谈谈:你的学习生活🔊 Nǐ de xuéxí shēnghuó — Cuộc sống học tập của bạn

① 朗读 (练习 6 (你怎么学习汉语))

1:我在大学学习汉语。🔊
Wǒ zài dàxué xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Hán ở trường đại học.
  • 在 + nơi chốn + V: nơi chốn đứng TRƯỚC động từ.
2:星期一、三、五上午,我有口语课和听力课。🔊
Xīngqīyī, sān, wǔ shàngwǔ, wǒ yǒu kǒuyǔ kè hé tīnglì kè.
Sáng thứ Hai, Tư, Sáu, tôi có tiết khẩu ngữ và tiết nghe.
  • Thời gian đứng đầu câu. 星期一 giữ yī.
3:下午没有课的时候,我常去阅览室看书,查资料。🔊
Xiàwǔ méiyǒu kè de shíhou, wǒ cháng qù yuèlǎnshì kàn shū, chá zīliào.
Buổi chiều khi không có tiết, tôi thường đến phòng đọc đọc sách, tra tài liệu.
  • …的时候 = khi… (đặt SAU sự việc).
4:晚上我在宿舍预习生词和课文,复习旧课,做练习。🔊
Wǎnshang wǒ zài sùshè yùxí shēngcí hé kèwén, fùxí jiù kè, zuò liànxí.
Buổi tối tôi ở ký túc xá chuẩn bị trước từ mới và bài khóa, ôn bài cũ, làm bài tập.
  • 预习 (học trước) ↔ 复习 (ôn lại).
5:有问题的时候,我问老师或者问同学。🔊
Yǒu wèntí de shíhou, wǒ wèn lǎoshī huòzhě wèn tóngxué.
Khi có vấn đề (thắc mắc), tôi hỏi thầy cô hoặc hỏi bạn học.
  • 或者 = hoặc (câu kể).
6:学习汉语有点儿难,我一定要努力。🔊
Xuéxí Hànyǔ yǒudiǎnr nán, wǒ yídìng yào nǔlì.
Học tiếng Hán hơi khó, tôi nhất định phải cố gắng.
  • 一定 đọc yídìng.

② Từ vựng

Chữ HánPinyinLoạiNghĩaHán Việt
大学🔊dàxuédtđại họcĐẠI HỌC
汉语🔊Hànyǔdttiếng HánHÁN NGỮ
口语🔊kǒuyǔdtkhẩu ngữ, nóiKHẨU NGỮ
听力🔊tīnglìdtnghe hiểuTHÍNH LỰC
课🔊kèdttiết học, bài họcKHÓA
…的时候🔊…de shíhoucụmkhi…THỜI HẬU
常🔊chángptthườngTHƯỜNG
阅览室🔊yuèlǎnshìdtphòng đọcDUYỆT LÃM THẤT
查🔊cháđgttra, tra cứuTRA
资料🔊zīliàodttài liệuTƯ LIỆU
宿舍🔊sùshèdtký túc xáTÚC XÁ
预习🔊yùxíđgtxem trước bàiDỰ TẬP
生词🔊shēngcídttừ mớiSINH TỪ
课文🔊kèwéndtbài khóaKHÓA VĂN
复习🔊fùxíđgtôn tậpPHỤC TẬP
旧🔊jiùttcũCỰU
练习🔊liànxídt/đgtbài tập; luyện tậpLUYỆN TẬP
问题🔊wèntídtcâu hỏi, vấn đềVẤN ĐỀ
或者🔊huòzhělthoặcHOẶC GIẢ
难🔊nánttkhóNAN
一定🔊yídìngptnhất địnhNHẤT ĐỊNH
努力🔊nǔlìtt/đgtcố gắngNỖ LỰC
起床🔊qǐchuángđgtthức dậyKHỞI SÀNG
阅读🔊yuèdúdtđọc hiểuDUYỆT ĐỘC
汉字🔊Hànzìdtchữ HánHÁN TỰ
语法🔊yǔfǎdtngữ phápNGỮ PHÁP
作业🔊zuòyèdtbài tập về nhàTÁC NGHIỆP
考试🔊kǎoshìdt/đgtthi, kỳ thiKHẢO THÍ
有意思🔊yǒu yìsittthú vịHỮU Ý TỨ
热情🔊rèqíngttnhiệt tìnhNHIỆT TÌNH
聊天儿🔊liáotiānrđgttán gẫuLIÊU THIÊN
上网🔊shàngwǎngđgtlên mạngTHƯỢNG VÕNG
容易🔊róngyìttdễDUNG DỊ
以后🔊yǐhòudtsau nàyDĨ HẬU

③ Ngữ pháp

📐 …的时候 — khi…

Công thức

[sự việc] + 的时候,+ mệnh đề chính

Tiếng Việt nói “KHI + sự việc”, tiếng Trung nói “sự việc + 的时候”.

没有课的时候,我常去图书馆。🔊 Méiyǒu kè de shíhou, wǒ cháng qù túshūguǎn.
Khi không có tiết, tôi thường đi thư viện.
有问题的时候,我问老师。🔊 Yǒu wèntí de shíhou, wǒ wèn lǎoshī.
Khi có thắc mắc, tôi hỏi thầy cô.
❌ 的时候没有课… (đặt 的时候 lên đầu như chữ “khi”).

📐 或者 (hoặc – câu kể) ≠ 还是 (hay – câu hỏi)

Công thức

A 或者 B (câu khẳng định) · A 还是 B?(câu hỏi lựa chọn)

Cả hai đều dịch “hoặc/hay”, nhưng 还是 chỉ dùng trong câu HỎI.

我问老师或者问同学。🔊 Wǒ wèn lǎoshī huòzhě wèn tóngxué.
Tôi hỏi thầy cô hoặc hỏi bạn học.
你坐飞机去还是坐火车去?🔊 Nǐ zuò fēijī qù háishi zuò huǒchē qù?
Bạn đi máy bay hay đi tàu hỏa?
❌ 你喝茶或者咖啡? → ✅ 你喝茶还是咖啡?

📐 在 + nơi chốn + động từ

Công thức

S + (thời gian) + 在 + nơi chốn + V + O

Nơi làm việc gì đứng TRƯỚC động từ (ngược tiếng Việt).

晚上我在宿舍预习生词。🔊 Wǎnshang wǒ zài sùshè yùxí shēngcí.
Buổi tối tôi chuẩn bị từ mới ở ký túc xá.
❌ 我预习生词在宿舍.

📐 一定要 + V — nhất định phải

Công thức

S + 一定要 + V

Thể hiện quyết tâm.

我一定要努力学习。🔊 Wǒ yídìng yào nǔlì xuéxí.
Tôi nhất định phải chăm chỉ học.
一定 đọc yídìng (一 + thanh 4).

④ Bài nói mẫu

1:今天我想谈谈我的学习生活。🔊
Jīntiān wǒ xiǎng tántan wǒ de xuéxí shēnghuó.
Hôm nay tôi muốn nói về cuộc sống học tập của tôi.
2:我是大学生,现在在大学学习汉语。🔊
Wǒ shì dàxuéshēng, xiànzài zài dàxué xuéxí Hànyǔ.
Tôi là sinh viên, hiện đang học tiếng Hán ở trường đại học.
3:我每天早上六点半起床,七点去学校。🔊
Wǒ měi tiān zǎoshang liù diǎn bàn qǐchuáng, qī diǎn qù xuéxiào.
Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 rưỡi, 7 giờ đi đến trường.
  • Thời gian + V.
4:我们一个星期有五天课,有口语课、听力课、阅读课和汉字课。🔊
Wǒmen yí ge xīngqī yǒu wǔ tiān kè, yǒu kǒuyǔ kè, tīnglì kè, yuèdú kè hé Hànzì kè.
Một tuần chúng tôi học năm ngày, có tiết khẩu ngữ, nghe, đọc hiểu và chữ Hán.
  • Liệt kê: A、B、C 和 D.
5:我最喜欢口语课,因为老师很热情,课也很有意思。🔊
Wǒ zuì xǐhuan kǒuyǔ kè, yīnwèi lǎoshī hěn rèqíng, kè yě hěn yǒu yìsi.
Tôi thích nhất tiết khẩu ngữ, vì thầy cô rất nhiệt tình, giờ học cũng rất thú vị.
  • 因为 = vì.
6:下午没有课的时候,我常去图书馆看书、查资料。🔊
Xiàwǔ méiyǒu kè de shíhou, wǒ cháng qù túshūguǎn kàn shū, chá zīliào.
Buổi chiều khi không có tiết, tôi thường đến thư viện đọc sách, tra tài liệu.
7:晚上我在家预习生词和课文,复习旧课,做练习。🔊
Wǎnshang wǒ zài jiā yùxí shēngcí hé kèwén, fùxí jiù kè, zuò liànxí.
Buổi tối tôi ở nhà xem trước từ mới và bài khóa, ôn bài cũ, làm bài tập.
8:有问题的时候,我问老师或者问同学。🔊
Yǒu wèntí de shíhou, wǒ wèn lǎoshī huòzhě wèn tóngxué.
Khi có thắc mắc, tôi hỏi thầy cô hoặc hỏi bạn học.
9:周末我常跟中国朋友聊天儿,练习说汉语。🔊
Zhōumò wǒ cháng gēn Zhōngguó péngyou liáotiānr, liànxí shuō Hànyǔ.
Cuối tuần tôi hay tán gẫu với bạn Trung Quốc, luyện nói tiếng Hán.
10:我觉得学习汉语有点儿难,但是很有意思。🔊
Wǒ juéde xuéxí Hànyǔ yǒudiǎnr nán, dànshì hěn yǒu yìsi.
Tôi thấy học tiếng Hán hơi khó, nhưng rất thú vị.
  • 但是 = nhưng.
11:我一定要努力学习,以后用汉语工作。🔊
Wǒ yídìng yào nǔlì xuéxí, yǐhòu yòng Hànyǔ gōngzuò.
Tôi nhất định phải chăm học, sau này dùng tiếng Hán để làm việc.
  • 用 + công cụ + V (liên động phương thức).

⑤ 师生问答

Hỏi 1:你们有什么课?🔊
Nǐmen yǒu shénme kè?
Các bạn có những môn gì?
Đáp:我们有口语课、听力课、阅读课和汉字课。🔊
Wǒmen yǒu kǒuyǔ kè, tīnglì kè, yuèdú kè hé Hànzì kè.
Chúng tôi có tiết khẩu ngữ, nghe, đọc hiểu và chữ Hán.
Hỏi 2:晚上你做什么?🔊
Wǎnshang nǐ zuò shénme?
Buổi tối bạn làm gì?
Đáp:晚上我在家预习生词和课文,复习旧课,做练习。🔊
Wǎnshang wǒ zài jiā yùxí shēngcí hé kèwén, fùxí jiù kè, zuò liànxí.
Buổi tối tôi ở nhà xem trước từ mới và bài khóa, ôn bài cũ, làm bài tập.
  • Ở KTX thì thay 在家 → 在宿舍.
Hỏi 3:有问题的时候你怎么办?🔊
Yǒu wèntí de shíhou nǐ zěnme bàn?
Khi có thắc mắc bạn làm thế nào?
Đáp:有问题的时候,我问老师或者问同学,有时候也上网查。🔊
Yǒu wèntí de shíhou, wǒ wèn lǎoshī huòzhě wèn tóngxué, yǒushíhou yě shàngwǎng chá.
Khi có thắc mắc, tôi hỏi thầy cô hoặc bạn học, có lúc cũng lên mạng tra.
  • 怎么办 = làm thế nào (xử lý ra sao).

3. 请谈谈:你们学校的图书馆🔊 Nǐmen xuéxiào de túshūguǎn — Thư viện trường bạn

① 朗读 (练习 3)

1:我们学校的图书馆很大,又干净又安静。🔊
Wǒmen xuéxiào de túshūguǎn hěn dà, yòu gānjìng yòu ānjìng.
Thư viện trường chúng tôi rất lớn, vừa sạch sẽ vừa yên tĩnh.
  • 又…又… (xem chủ đề 1).
2:星期一、三、五,下午没有课的时候,我常跟同学一起去那儿。🔊
Xīngqīyī, sān, wǔ, xiàwǔ méiyǒu kè de shíhou, wǒ cháng gēn tóngxué yìqǐ qù nàr.
Thứ Hai, Tư, Sáu, buổi chiều khi không có tiết, tôi thường cùng bạn học đến đó.
  • 那儿 đọc nàr (âm cuốn lưỡi).
3:阅览室里有很多中文书和报,也有外国书。🔊
Yuèlǎnshì li yǒu hěn duō Zhōngwén shū hé bào, yě yǒu wàiguó shū.
Trong phòng đọc có nhiều sách và báo tiếng Trung, cũng có sách nước ngoài.
  • Nơi + 里 + 有 + vật = ở đâu có gì.
4:我们在那儿看书,查资料,有问题的时候可以问老师。🔊
Wǒmen zài nàr kàn shū, chá zīliào, yǒu wèntí de shíhou kěyǐ wèn lǎoshī.
Chúng tôi đọc sách, tra tài liệu ở đó, khi có thắc mắc có thể hỏi thầy cô.
5:晚上我们在宿舍预习新课,复习旧课。🔊
Wǎnshang wǒmen zài sùshè yùxí xīn kè, fùxí jiù kè.
Buổi tối chúng tôi ở ký túc xá chuẩn bị bài mới, ôn bài cũ.
  • 新 (mới) ↔ 旧 (cũ).
6:我想,学习汉语一定要努力。🔊
Wǒ xiǎng, xuéxí Hànyǔ yídìng yào nǔlì.
Tôi nghĩ, học tiếng Hán nhất định phải cố gắng.
  • 想 ở đây = nghĩ (cho rằng).

② Từ vựng

Chữ HánPinyinLoạiNghĩaHán Việt
学校🔊xuéxiàodttrường họcHỌC HIỆU
图书馆🔊túshūguǎndtthư việnĐỒ THƯ QUÁN
干净🔊gānjìngttsạch sẽCAN TỊNH
安静🔊ānjìngttyên tĩnhAN TĨNH
同学🔊tóngxuédtbạn họcĐỒNG HỌC
一起🔊yìqǐptcùng nhauNHẤT KHỞI
那儿🔊nàrđtở đóNA NHI
中文🔊Zhōngwéndttiếng Trung (chữ viết)TRUNG VĂN
书🔊shūdtsáchTHƯ
报🔊bàodtbáoBÁO
外国🔊wàiguódtnước ngoàiNGOẠI QUỐC
新🔊xīnttmớiTÂN
借🔊jièđgtmượnTÁ
还🔊huánđgttrả (đọc huán, khác 还 hái = còn)HOÀN
借书证🔊jièshūzhèngdtthẻ thư việnTÁ THƯ CHỨNG
杂志🔊zázhìdttạp chíTẠP CHÍ
层🔊cénglttầngTẦNG
楼🔊lóudttòa nhà, tầngLÂU
开门🔊kāiménđgtmở cửaKHAI MÔN
关门🔊guānménđgtđóng cửaQUAN MÔN
电脑🔊diànnǎodtmáy tínhĐIỆN NÃO
东边🔊dōngbiandtphía đôngĐÔNG BIÊN
有时候🔊yǒushíhouptcó lúcHỮU THỜI HẬU
英文🔊Yīngwéndttiếng AnhANH VĂN

③ Ngữ pháp

📐 Câu tồn tại: Nơi chốn + 有 + vật

Công thức

Nơi chốn (+ 里/上) + 有 + số lượng + vật

Diễn tả “ở đâu có gì”. Muốn nói “vật ở đâu” thì dùng 在: Vật + 在 + nơi.

图书馆里有很多书。🔊 Túshūguǎn li yǒu hěn duō shū.
Trong thư viện có rất nhiều sách.
图书馆在学校的东边。🔊 Túshūguǎn zài xuéxiào de dōngbian.
Thư viện ở phía đông của trường.
❌ 有很多书在图书馆里 (dịch kiểu tiếng Việt “có nhiều sách ở thư viện”).

📐 跟 + người + 一起 + V — cùng ai làm gì

Công thức

S + 跟 + người + 一起 + V

Cụm “cùng ai” đứng TRƯỚC động từ.

我常跟同学一起去图书馆。🔊 Wǒ cháng gēn tóngxué yìqǐ qù túshūguǎn.
Tôi thường cùng bạn học đến thư viện.
❌ 我常去图书馆跟同学.

📐 有…,也有… / 有…,还有… — liệt kê

Công thức

有 A,有 B,也有 C · 有 A,还有 B

Liệt kê nhiều thứ, 也/还 = cũng/còn.

有中文书,也有外国书。🔊 Yǒu Zhōngwén shū, yě yǒu wàiguó shū.
Có sách tiếng Trung, cũng có sách nước ngoài.

④ Bài nói mẫu

1:今天我想谈谈我们学校的图书馆。🔊
Jīntiān wǒ xiǎng tántan wǒmen xuéxiào de túshūguǎn.
Hôm nay tôi muốn nói về thư viện trường chúng tôi.
2:我们学校有一个图书馆,在学校的东边。🔊
Wǒmen xuéxiào yǒu yí ge túshūguǎn, zài xuéxiào de dōngbian.
Trường chúng tôi có một thư viện, ở phía đông của trường.
3:图书馆很大,有五层,又干净又安静。🔊
Túshūguǎn hěn dà, yǒu wǔ céng, yòu gānjìng yòu ānjìng.
Thư viện rất lớn, có năm tầng, vừa sạch vừa yên tĩnh.
4:图书馆里有很多书,有中文书、英文书,也有越南文书。🔊
Túshūguǎn li yǒu hěn duō shū, yǒu Zhōngwén shū, Yīngwén shū, yě yǒu Yuènánwén shū.
Trong thư viện có rất nhiều sách, có sách tiếng Trung, tiếng Anh, cũng có sách tiếng Việt.
5:阅览室里还有很多报和杂志,也有电脑。🔊
Yuèlǎnshì li hái yǒu hěn duō bào hé zázhì, yě yǒu diànnǎo.
Trong phòng đọc còn có nhiều báo và tạp chí, cũng có máy tính.
  • 还 đọc hái = còn.
6:图书馆每天早上七点开门,晚上九点关门。🔊
Túshūguǎn měi tiān zǎoshang qī diǎn kāimén, wǎnshang jiǔ diǎn guānmén.
Thư viện mỗi ngày mở cửa lúc 7 giờ sáng, đóng cửa lúc 9 giờ tối.
7:没有课的时候,我常跟同学一起去图书馆。🔊
Méiyǒu kè de shíhou, wǒ cháng gēn tóngxué yìqǐ qù túshūguǎn.
Khi không có tiết, tôi hay cùng bạn học đến thư viện.
8:我们在那儿看书、查资料,有时候也借书回家看。🔊
Wǒmen zài nàr kàn shū, chá zīliào, yǒushíhou yě jiè shū huí jiā kàn.
Chúng tôi đọc sách, tra tài liệu ở đó, có lúc cũng mượn sách về nhà đọc.
  • 借书回家看: 3 động từ nối tiếp (liên động).
9:我很喜欢我们学校的图书馆。🔊
Wǒ hěn xǐhuan wǒmen xuéxiào de túshūguǎn.
Tôi rất thích thư viện trường chúng tôi.

⑤ 师生问答

Hỏi 1:你常去图书馆吗?🔊
Nǐ cháng qù túshūguǎn ma?
Bạn có hay đến thư viện không?
Đáp:我常去图书馆,一个星期去三四次。🔊
Wǒ cháng qù túshūguǎn, yí ge xīngqī qù sān sì cì.
Tôi hay đi thư viện, một tuần đi ba bốn lần.
  • V + số + 次 (số lần) đứng SAU động từ.
Hỏi 2:图书馆里有什么?🔊
Túshūguǎn li yǒu shénme?
Trong thư viện có gì?
Đáp:图书馆里有很多书和报,有中文书,也有外国书,还有电脑。🔊
Túshūguǎn li yǒu hěn duō shū hé bào, yǒu Zhōngwén shū, yě yǒu wàiguó shū, hái yǒu diànnǎo.
Trong thư viện có nhiều sách và báo, có sách tiếng Trung, cũng có sách nước ngoài, còn có máy tính.
Hỏi 3:你在图书馆做什么?🔊
Nǐ zài túshūguǎn zuò shénme?
Bạn làm gì ở thư viện?
Đáp:我在图书馆看书、查资料,有时候也预习新课。🔊
Wǒ zài túshūguǎn kàn shū, chá zīliào, yǒushíhou yě yùxí xīn kè.
Tôi đọc sách, tra tài liệu ở thư viện, có lúc cũng chuẩn bị bài mới.

4. 请谈谈:你的大学🔊 Nǐ de dàxué — Trường đại học của bạn

② Từ vựng

Chữ HánPinyinLoạiNghĩaHán Việt
离🔊lígtcách (khoảng cách)LY
远🔊yuǎnttxaVIỄN
近🔊jìnttgầnCẬN
骑🔊qíđgtcưỡi, đi (xe máy, xe đạp)KỴ
摩托车🔊mótuōchēdtxe máyMA THÁC XA
分钟🔊fēnzhōngdtphútPHÂN CHUNG
漂亮🔊piàoliangttđẹpPHIÊU LƯỢNG
树🔊shùdtcâyTHỤ
花🔊huādthoaHOA
教学楼🔊jiàoxuélóudttòa nhà giảng đườngGIÁO HỌC LÂU
食堂🔊shítángdtcăng tin, nhà ănTHỰC ĐƯỜNG
体育馆🔊tǐyùguǎndtnhà thi đấuTHỂ DỤC QUÁN
留学生🔊liúxuéshēngdtdu học sinhLƯU HỌC SINH
专业🔊zhuānyèdtchuyên ngànhCHUYÊN NGHIỆP
年级🔊niánjídtnăm thứ…NIÊN CẤP
午饭🔊wǔfàndtcơm trưaNGỌ PHẠN
好吃🔊hǎochīttngonHẢO NGẬT
学生🔊xuéshengdthọc sinh, sinh viênHỌC SINH
系🔊xìdtkhoaHỆ
操场🔊cāochǎngdtsân vận động (trường)THAO TRƯỜNG
教室🔊jiàoshìdtphòng họcGIÁO THẤT
骑自行车🔊qí zìxíngchēcụmđi xe đạpTỰ HÀNH XA
坐公共汽车🔊zuò gōnggòng qìchēcụmđi xe buýtCÔNG CỘNG KHÍ XA
毕业🔊bìyèđgttốt nghiệpTẤT NGHIỆP

③ Ngữ pháp

📐 A 离 B + 远/近 — A cách B xa/gần

Công thức

A + 离 + B + (很/不太) + 远/近

Nói khoảng cách giữa hai nơi.

我们大学离我家不太远。🔊 Wǒmen dàxué lí wǒ jiā bú tài yuǎn.
Trường tôi cách nhà tôi không xa lắm.
图书馆离宿舍很近。🔊 Túshūguǎn lí sùshè hěn jìn.
Thư viện cách ký túc xá rất gần.
❌ 我们大学很远离我家.

📐 Liên động phương thức: 骑/坐 + phương tiện + 去 + nơi

Công thức

S + 骑/坐 + phương tiện + 去 + nơi (+ 要 + thời gian)

Ôn lại Bài 21: cách đi đứng trước, đi đâu đứng sau.

我每天骑摩托车去学校,要二十分钟。🔊 Wǒ měi tiān qí mótuōchē qù xuéxiào, yào èrshí fēnzhōng.
Mỗi ngày tôi đi xe máy đến trường, mất 20 phút.
❌ 我去学校骑摩托车.

📐 是 / 有 / 在 — chỉ vị trí

Công thức

Nơi + 有 + vật · Vật + 在 + nơi · Nơi + 是 + vật (duy nhất)

有: ở đó có gì (chưa xác định). 在: vật đã biết nằm ở đâu.

学校里有图书馆和食堂。🔊 Xuéxiào li yǒu túshūguǎn hé shítáng.
Trong trường có thư viện và căng tin.
食堂在图书馆的旁边。🔊 Shítáng zài túshūguǎn de pángbiān.
Căng tin ở bên cạnh thư viện.

④ Bài nói mẫu

1:今天我想谈谈我的大学。🔊
Jīntiān wǒ xiǎng tántan wǒ de dàxué.
Hôm nay tôi muốn nói về trường đại học của tôi.
2:我是河内大学的学生,我的专业是中文,今年三年级。🔊
Wǒ shì Hénèi Dàxué de xuésheng, wǒ de zhuānyè shì Zhōngwén, jīnnián sān niánjí.
Tôi là sinh viên Đại học Hà Nội, chuyên ngành của tôi là tiếng Trung, năm nay năm ba.
  • Thay tên trường/chuyên ngành của bạn.
3:我们大学在河内,离我家不太远。🔊
Wǒmen dàxué zài Hénèi, lí wǒ jiā bú tài yuǎn.
Trường chúng tôi ở Hà Nội, cách nhà tôi không xa lắm.
  • 不太 đọc bú tài.
4:我每天骑摩托车去学校,要二十分钟。🔊
Wǒ měi tiān qí mótuōchē qù xuéxiào, yào èrshí fēnzhōng.
Mỗi ngày tôi đi xe máy đến trường, mất 20 phút.
5:我们大学很大,也很漂亮,有很多树和花。🔊
Wǒmen dàxué hěn dà, yě hěn piàoliang, yǒu hěn duō shù hé huā.
Trường chúng tôi rất rộng, cũng rất đẹp, có nhiều cây và hoa.
6:学校里有教学楼、图书馆、食堂、宿舍和体育馆。🔊
Xuéxiào li yǒu jiàoxuélóu, túshūguǎn, shítáng, sùshè hé tǐyùguǎn.
Trong trường có giảng đường, thư viện, căng tin, ký túc xá và nhà thi đấu.
7:大学里有很多学生,也有很多外国留学生。🔊
Dàxué li yǒu hěn duō xuésheng, yě yǒu hěn duō wàiguó liúxuéshēng.
Trong trường có rất nhiều sinh viên, cũng có nhiều du học sinh nước ngoài.
8:老师们都很热情,上课很有意思。🔊
Lǎoshīmen dōu hěn rèqíng, shàngkè hěn yǒu yìsi.
Các thầy cô đều rất nhiệt tình, giờ học rất thú vị.
9:中午我常在食堂吃午饭,那儿的菜又好吃又便宜。🔊
Zhōngwǔ wǒ cháng zài shítáng chī wǔfàn, nàr de cài yòu hǎochī yòu piányi.
Buổi trưa tôi hay ăn cơm ở căng tin, đồ ăn ở đó vừa ngon vừa rẻ.
10:没有课的时候,我常去图书馆看书。我很喜欢我的大学。🔊
Méiyǒu kè de shíhou, wǒ cháng qù túshūguǎn kàn shū. Wǒ hěn xǐhuan wǒ de dàxué.
Khi không có tiết, tôi thường đến thư viện đọc sách. Tôi rất thích trường đại học của tôi.

⑤ 师生问答

Hỏi 1:你在哪个大学学习?🔊
Nǐ zài nǎge dàxué xuéxí?
Bạn học ở trường đại học nào?
Đáp:我在河内大学学习。🔊
Wǒ zài Hénèi Dàxué xuéxí.
Tôi học ở Đại học Hà Nội.
  • Câu hỏi tự soạn — chủ đề này không có trong 10 đề.
Hỏi 2:你学习什么专业?你是几年级的学生?🔊
Nǐ xuéxí shénme zhuānyè? Nǐ shì jǐ niánjí de xuésheng?
Bạn học chuyên ngành gì? Bạn là sinh viên năm mấy?
Đáp:我学习中文专业,是三年级的学生。🔊
Wǒ xuéxí Zhōngwén zhuānyè, shì sān niánjí de xuésheng.
Tôi học chuyên ngành tiếng Trung, là sinh viên năm ba.
Hỏi 3:你们大学大不大?你怎么去学校?🔊
Nǐmen dàxué dà bu dà? Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Trường bạn có rộng không? Bạn đến trường bằng gì?
Đáp:我们大学很大,也很漂亮。我每天骑摩托车去学校。🔊
Wǒmen dàxué hěn dà, yě hěn piàoliang. Wǒ měi tiān qí mótuōchē qù xuéxiào.
Trường tôi rất rộng, cũng rất đẹp. Mỗi ngày tôi đi xe máy đến trường.
  • 怎么 + V = làm bằng cách nào.

5. 请谈谈:你或者你朋友的生日🔊 Nǐ huòzhě nǐ péngyou de shēngrì — Sinh nhật của bạn hoặc bạn của bạn

① 朗读 (练习 4)

1:十月二十号是我的生日,我今年二十岁。🔊
Shíyuè èrshí hào shì wǒ de shēngrì, wǒ jīnnián èrshí suì.
Ngày 20 tháng 10 là sinh nhật tôi, năm nay tôi 20 tuổi.
  • Ngày tháng: tháng (月) → ngày (号), ngược tiếng Việt. Nói tuổi không cần 是.
2:我打算在宿舍举行一个生日晚会,想请很多朋友来参加。🔊
Wǒ dǎsuan zài sùshè jǔxíng yí ge shēngrì wǎnhuì, xiǎng qǐng hěn duō péngyou lái cānjiā.
Tôi định tổ chức một bữa tiệc sinh nhật ở ký túc xá, muốn mời nhiều bạn đến tham dự.
  • 打算 + V = dự định; 请 + người + V = mời ai làm gì.
3:我先买一些水果,朋友们也都给我准备了礼物。🔊
Wǒ xiān mǎi yìxiē shuǐguǒ, péngyoumen yě dōu gěi wǒ zhǔnbèile lǐwù.
Tôi mua trước một ít hoa quả, các bạn cũng đều chuẩn bị quà cho tôi.
  • 给 + người + V = làm gì cho ai. 也都: 也 trước 都.
4:晚上七点,我们在宿舍一起过生日。🔊
Wǎnshang qī diǎn, wǒmen zài sùshè yìqǐ guò shēngrì.
7 giờ tối, chúng tôi cùng đón sinh nhật ở ký túc xá.
  • 过生日 = đón/mừng sinh nhật.
5:朋友们祝我生日快乐,我真快乐。🔊
Péngyoumen zhù wǒ shēngrì kuàilè, wǒ zhēn kuàilè.
Các bạn chúc tôi sinh nhật vui vẻ, tôi thật vui.
  • 祝 + người + lời chúc.

② Từ vựng

Chữ HánPinyinLoạiNghĩaHán Việt
生日🔊shēngrìdtsinh nhậtSINH NHẬT
月🔊yuèdtthángNGUYỆT
号🔊hàodtngày (khẩu ngữ)HIỆU
今年🔊jīnniándtnăm nayKIM NIÊN
岁🔊suìlttuổiTUẾ
打算🔊dǎsuanđgtdự địnhĐẢ TOÁN
举行🔊jǔxíngđgttổ chứcCỬ HÀNH
晚会🔊wǎnhuìdtbuổi tiệc/dạ hội tốiVÃN HỘI
请🔊qǐngđgtmờiTHỈNH
参加🔊cānjiāđgttham gia, dựTHAM GIA
一些🔊yìxiēltmột ít, một vàiNHẤT TA
水果🔊shuǐguǒdthoa quảTHỦY QUẢ
准备🔊zhǔnbèiđgtchuẩn bịCHUẨN BỊ
礼物🔊lǐwùdtquàLỄ VẬT
过🔊guòđgtđón, trải quaQUÁ
祝🔊zhùđgtchúcCHÚC
快乐🔊kuàilèttvui vẻKHOÁI LẠC
真🔊zhēnptthật làCHÂN
多大🔊duō dàcụmbao nhiêu tuổiĐA ĐẠI
属🔊shǔđgttuổi (con giáp)THUỘC
蛋糕🔊dàngāodtbánh kemĐẢN CAO
唱歌🔊chàng gēđgthátXƯỚNG CA
照相🔊zhàoxiàngđgtchụp ảnhCHIẾU TƯỚNG
送🔊sòngđgttặngTỐNG
高兴🔊gāoxìngttvui mừngCAO HỨNG
那天🔊nà tiāncụmhôm đóNA THIÊN
去年🔊qùniándtnăm ngoáiKHỨ NIÊN

③ Ngữ pháp

📐 Ngày tháng & tuổi

Công thức

(năm 年) + tháng 月 + ngày 号 + (星期…) · S + (今年) + số + 岁

Thứ tự từ LỚN đến NHỎ. Nói tuổi/ngày tháng có thể bỏ 是.

我的生日是五月二十号。🔊 Wǒ de shēngrì shì wǔyuè èrshí hào.
Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng 5.
我今年二十二岁。🔊 Wǒ jīnnián èrshí'èr suì.
Năm nay tôi 22 tuổi.
❌ 二十号五月 · ❌ 我是二十二岁 (không cần 是).

📐 请 + người + V — mời ai làm gì (câu kiêm ngữ)

Công thức

S + 请 + người + (来/去) + V

Người được mời vừa là tân ngữ của 请, vừa là chủ thể của động từ sau.

我想请很多朋友来参加。🔊 Wǒ xiǎng qǐng hěn duō péngyou lái cānjiā.
Tôi muốn mời nhiều bạn đến dự.

📐 给 + người + V — làm gì cho ai

Công thức

S + 给 + người + V + O

给 là giới từ đứng TRƯỚC động từ.

朋友们给我准备了礼物。🔊 Péngyoumen gěi wǒ zhǔnbèile lǐwù.
Các bạn chuẩn bị quà cho tôi.
妈妈给我做了很多菜。🔊 Māma gěi wǒ zuòle hěn duō cài.
Mẹ nấu cho tôi rất nhiều món.
❌ 朋友们准备了礼物给我 (nói được nhưng không tự nhiên bằng).

📐 Hỏi tuổi: 几岁 / 多大 / 属什么

Công thức

几岁 (trẻ em <10) · 多大 (người cùng lứa) · 属什么 (con giáp)

Trả lời 属什么: 我属 + con vật.

你今年多大?你属什么?🔊 Nǐ jīnnián duō dà? Nǐ shǔ shénme?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi? Bạn tuổi con gì?
我属猴。🔊 Wǒ shǔ hóu.
Tôi tuổi Thân (con khỉ).
❌ 我是猴 (= tôi là con khỉ!).

④ Bài nói mẫu

1:今天我想谈谈我的生日。🔊
Jīntiān wǒ xiǎng tántan wǒ de shēngrì.
Hôm nay tôi muốn nói về sinh nhật của tôi.
2:我的生日是五月二十号。我今年二十二岁,属猴。🔊
Wǒ de shēngrì shì wǔyuè èrshí hào. Wǒ jīnnián èrshí'èr suì, shǔ hóu.
Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng 5. Năm nay tôi 22 tuổi, tuổi Thân.
  • Tra con giáp ở bảng bên dưới.
3:今年生日那天晚上,我在家里举行了一个生日晚会。🔊
Jīnnián shēngrì nà tiān wǎnshang, wǒ zài jiā li jǔxíngle yí ge shēngrì wǎnhuì.
Tối hôm sinh nhật năm nay, tôi tổ chức một bữa tiệc sinh nhật ở nhà.
4:我请了很多朋友来参加。🔊
Wǒ qǐngle hěn duō péngyou lái cānjiā.
Tôi mời rất nhiều bạn đến dự.
5:妈妈给我做了很多好吃的菜,我也买了一个大蛋糕和一些水果。🔊
Māma gěi wǒ zuòle hěn duō hǎochī de cài, wǒ yě mǎile yí ge dà dàngāo hé yìxiē shuǐguǒ.
Mẹ nấu cho tôi nhiều món ngon, tôi cũng mua một chiếc bánh kem to và ít hoa quả.
6:晚上七点,朋友们都来了,他们给我准备了很多礼物。🔊
Wǎnshang qī diǎn, péngyoumen dōu lái le, tāmen gěi wǒ zhǔnbèile hěn duō lǐwù.
7 giờ tối, các bạn đều đến, họ chuẩn bị cho tôi rất nhiều quà.
7:我们一起吃蛋糕、唱歌、照相。🔊
Wǒmen yìqǐ chī dàngāo, chàng gē, zhàoxiàng.
Chúng tôi cùng ăn bánh, hát, chụp ảnh.
8:朋友们祝我生日快乐,我真高兴。🔊
Péngyoumen zhù wǒ shēngrì kuàilè, wǒ zhēn gāoxìng.
Các bạn chúc tôi sinh nhật vui vẻ, tôi thật vui.
9:这是我最快乐的一个生日。🔊
Zhè shì wǒ zuì kuàilè de yí ge shēngrì.
Đây là sinh nhật vui nhất của tôi.
  • 最 + tt + 的 + danh từ.

⑤ 师生问答

Hỏi 1:你的生日是几月几号?🔊
Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?
Sinh nhật bạn là ngày mấy tháng mấy?
Đáp:我的生日是五月二十号。🔊
Wǒ de shēngrì shì wǔyuè èrshí hào.
Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng 5.
  • Thay 几月几号 bằng ngày của bạn.
Hỏi 2:你今年多大?你属什么?🔊
Nǐ jīnnián duō dà? Nǐ shǔ shénme?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi? Bạn tuổi con gì?
Đáp:我今年二十二岁,属猴。🔊
Wǒ jīnnián èrshí'èr suì, shǔ hóu.
Năm nay tôi 22 tuổi, tuổi Thân.
  • Xem bảng 12 con giáp.
Hỏi 3:你打算怎么过生日?🔊
Nǐ dǎsuan zěnme guò shēngrì?
Bạn định đón sinh nhật thế nào?
Đáp:我打算请朋友们来我家,一起吃饭、吃蛋糕、唱歌。🔊
Wǒ dǎsuan qǐng péngyoumen lái wǒ jiā, yìqǐ chī fàn, chī dàngāo, chàng gē.
Tôi định mời các bạn đến nhà, cùng ăn cơm, ăn bánh kem, hát.

6. 请谈谈:你的一个好朋友🔊 Nǐ de yí ge hǎo péngyou — Một người bạn thân của bạn

① 朗读 (练习 5)

1:我有一个好朋友,他叫李明,也是我们班的同学。🔊
Wǒ yǒu yí ge hǎo péngyou, tā jiào Lǐ Míng, yě shì wǒmen bān de tóngxué.
Tôi có một người bạn thân, cậu ấy tên Lý Minh, cũng là bạn cùng lớp của chúng tôi.
  • 也 đứng TRƯỚC động từ 是.
2:我们在一个宿舍。🔊
Wǒmen zài yí ge sùshè.
Chúng tôi ở cùng một ký túc xá.
  • 一个 ở đây = cùng một.
3:他汉语很好,学习很努力。🔊
Tā Hànyǔ hěn hǎo, xuéxí hěn nǔlì.
Tiếng Hán của cậu ấy rất giỏi, học rất chăm.
  • Câu chủ-vị làm vị ngữ: 他 + [汉语很好].
4:上午我们一起上课,下午常一起去图书馆学习,晚上他常辅导我汉语。🔊
Shàngwǔ wǒmen yìqǐ shàngkè, xiàwǔ cháng yìqǐ qù túshūguǎn xuéxí, wǎnshang tā cháng fǔdǎo wǒ Hànyǔ.
Buổi sáng chúng tôi cùng lên lớp, buổi chiều thường cùng đến thư viện học, buổi tối cậu ấy hay kèm tôi tiếng Hán.
  • 辅导 + người + môn học.
5:星期日我们有时候一起去公园玩儿,有时候看电影。🔊
Xīngqīrì wǒmen yǒushíhou yìqǐ qù gōngyuán wánr, yǒushíhou kàn diànyǐng.
Chủ nhật chúng tôi lúc thì cùng đi công viên chơi, lúc thì xem phim.
  • 有时候…有时候… = lúc thì…lúc thì…
6:他是我的好老师,也是我的好朋友。🔊
Tā shì wǒ de hǎo lǎoshī, yě shì wǒ de hǎo péngyou.
Cậu ấy là thầy giáo tốt của tôi, cũng là bạn tốt của tôi.

② Từ vựng

Chữ HánPinyinLoạiNghĩaHán Việt
朋友🔊péngyoudtbạnBẰNG HỮU
叫🔊jiàođgttên là, gọiKHIẾU
班🔊bāndtlớpBAN
上课🔊shàngkèđgtlên lớp, vào họcTHƯỢNG KHÓA
辅导🔊fǔdǎođgtkèm, phụ đạoPHỤ ĐẠO
有时候🔊yǒushíhouptcó lúcHỮU THỜI HẬU
公园🔊gōngyuándtcông viênCÔNG VIÊN
玩儿🔊wánrđgtchơiNGOẠN
电影🔊diànyǐngdtphimĐIỆN ẢNH
星期日🔊xīngqīrìdtchủ nhậtTINH KỲ NHẬT
上午🔊shàngwǔdtbuổi sángTHƯỢNG NGỌ
下午🔊xiàwǔdtbuổi chiềuHẠ NGỌ
认识🔊rènshiđgtquen, biếtNHẬN THỨC
个子🔊gèzidtvóc dángCÁ TỬ
高🔊gāottcaoCAO
眼睛🔊yǎnjingdtmắtNHÃN TÌNH
头发🔊tóufadttócĐẦU PHÁT
聪明🔊cōngmingttthông minhTHÔNG MINH
帮助🔊bāngzhùđgtgiúp đỡBANG TRỢ
周末🔊zhōumòdtcuối tuầnCHU MẠT
逛街🔊guàngjiēđgtđi dạo phốCUỐNG NHAI
最🔊zuìptnhấtTỐI
越南人🔊Yuènán réndtngười Việt NamVIỆT NAM NHÂN
年前🔊nián qiáncụm… năm trướcNIÊN TIỀN

③ Ngữ pháp

📐 Câu chủ-vị làm vị ngữ (miêu tả người)

Công thức

Người + bộ phận/đặc điểm + 很 + tính từ

Dùng để tả người: “cậu ấy, tiếng Hán rất giỏi”, “cô ấy, mắt rất to”.

他汉语很好。🔊 Tā Hànyǔ hěn hǎo.
Tiếng Hán của cậu ấy rất giỏi.
她个子很高,眼睛很大。🔊 Tā gèzi hěn gāo, yǎnjing hěn dà.
Cô ấy dáng cao, mắt to.
❌ 她是很高 (tính từ làm vị ngữ KHÔNG dùng 是).

📐 有时候…,有时候… — lúc thì… lúc thì…

Công thức

S + 有时候 + V1,有时候 + V2

Liệt kê các hoạt động luân phiên.

我们有时候去公园玩儿,有时候看电影。🔊 Wǒmen yǒushíhou qù gōngyuán wánr, yǒushíhou kàn diànyǐng.
Chúng tôi lúc thì đi công viên chơi, lúc thì xem phim.

📐 Bổ ngữ trạng thái V + 得 + đánh giá

Công thức

S + (O) + V + 得 + (很) + tt

Đánh giá một hành động làm như thế nào. Có tân ngữ thì đưa tân ngữ lên trước động từ.

她汉语说得很好。🔊 Tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Cô ấy nói tiếng Hán rất giỏi.
❌ 她说汉语很好得 · ❌ 她说得汉语很好.

📐 是…的 — nhấn mạnh thời gian/nơi/cách thức (việc đã xảy ra)

Công thức

S + 是 + [thời gian/nơi/cách] + V + 的

Việc đã biết là xảy ra rồi, muốn nhấn mạnh KHI NÀO / Ở ĐÂU / THẾ NÀO.

我们是三年前认识的。🔊 Wǒmen shì sān nián qián rènshi de.
Chúng tôi quen nhau từ ba năm trước.
我们是在大学认识的。🔊 Wǒmen shì zài dàxué rènshi de.
Chúng tôi quen nhau ở trường đại học.
❌ 我们是三年前认识了.

④ Bài nói mẫu

1:今天我想谈谈我的一个好朋友。🔊
Jīntiān wǒ xiǎng tántan wǒ de yí ge hǎo péngyou.
Hôm nay tôi muốn nói về một người bạn thân của tôi.
2:我有一个好朋友,她叫阿兰,是越南人。🔊
Wǒ yǒu yí ge hǎo péngyou, tā jiào Ā Lán, shì Yuènán rén.
Tôi có một người bạn thân, cô ấy tên Lan, là người Việt Nam.
  • Bạn nam thì đổi 她 → 他 (cùng đọc tā).
3:她今年二十二岁,是我的大学同学。🔊
Tā jīnnián èrshí'èr suì, shì wǒ de dàxué tóngxué.
Năm nay cô ấy 22 tuổi, là bạn đại học của tôi.
4:我们是三年前认识的。🔊
Wǒmen shì sān nián qián rènshi de.
Chúng tôi quen nhau từ ba năm trước.
  • 是…的 nhấn mạnh thời gian.
5:她个子很高,眼睛很大,又漂亮又热情。🔊
Tā gèzi hěn gāo, yǎnjing hěn dà, yòu piàoliang yòu rèqíng.
Cô ấy dáng cao, mắt to, vừa xinh vừa nhiệt tình.
6:她学习很努力,汉语说得很好。🔊
Tā xuéxí hěn nǔlì, Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Cô ấy học rất chăm, nói tiếng Hán rất giỏi.
  • V + 得 + 很好.
7:我们常一起上课,一起去图书馆学习。🔊
Wǒmen cháng yìqǐ shàngkè, yìqǐ qù túshūguǎn xuéxí.
Chúng tôi thường cùng lên lớp, cùng đến thư viện học.
8:我有问题的时候,她常帮助我。🔊
Wǒ yǒu wèntí de shíhou, tā cháng bāngzhù wǒ.
Khi tôi có thắc mắc, cô ấy hay giúp tôi.
9:周末我们有时候一起去逛街,有时候去看电影。🔊
Zhōumò wǒmen yǒushíhou yìqǐ qù guàngjiē, yǒushíhou qù kàn diànyǐng.
Cuối tuần chúng tôi lúc thì cùng đi dạo phố, lúc thì đi xem phim.
10:她是我最好的朋友。🔊
Tā shì wǒ zuì hǎo de péngyou.
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.

⑤ 师生问答

Hỏi 1:你的好朋友叫什么名字?🔊
Nǐ de hǎo péngyou jiào shénme míngzi?
Bạn thân của bạn tên là gì?
Đáp:我的好朋友叫阿兰。🔊
Wǒ de hǎo péngyou jiào Ā Lán.
Bạn thân tôi tên là Lan.
Hỏi 2:你们常一起做什么?🔊
Nǐmen cháng yìqǐ zuò shénme?
Các bạn thường cùng nhau làm gì?
Đáp:我们常一起上课、去图书馆学习,有时候一起吃饭。🔊
Wǒmen cháng yìqǐ shàngkè, qù túshūguǎn xuéxí, yǒushíhou yìqǐ chī fàn.
Chúng tôi thường cùng lên lớp, đi thư viện học, có lúc cùng ăn cơm.
Hỏi 3:星期日你们去哪儿玩儿?🔊
Xīngqīrì nǐmen qù nǎr wánr?
Chủ nhật các bạn đi đâu chơi?
Đáp:星期日我们常去公园玩儿,有时候去看电影。🔊
Xīngqīrì wǒmen cháng qù gōngyuán wánr, yǒushíhou qù kàn diànyǐng.
Chủ nhật chúng tôi hay đi công viên chơi, có lúc đi xem phim.
  • 哪儿 đọc nǎr.

Phụ lục — 练习 2 · 7 · 8 · 9

练习 2 你去邮局🔊 — Bạn đi bưu điện

1:昨天我去邮局寄包裹。🔊
Zuótiān wǒ qù yóujú jì bāoguǒ.
Hôm qua tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm.
  • Liên động mục đích: 去 + nơi + việc (Bài 21).
2:包裹里有几本书、一些报和一个小礼物,是我给老朋友的生日礼物。🔊
Bāoguǒ li yǒu jǐ běn shū, yìxiē bào hé yí ge xiǎo lǐwù, shì wǒ gěi lǎo péngyou de shēngrì lǐwù.
Trong bưu phẩm có mấy quyển sách, ít báo và một món quà nhỏ, là quà sinh nhật tôi tặng bạn cũ.
  • 几本书 = mấy quyển sách (几 ở câu kể = vài).
3:邮局的人很多,我先买了一些邮票,有普通邮票,也有纪念邮票。🔊
Yóujú de rén hěn duō, wǒ xiān mǎile yìxiē yóupiào, yǒu pǔtōng yóupiào, yě yǒu jìniàn yóupiào.
Bưu điện rất đông người, tôi mua trước một ít tem, có tem thường, cũng có tem kỷ niệm.
4:职员说:“这个包裹寄去上海,一共三十五块。”🔊
Zhíyuán shuō: “Zhège bāoguǒ jì qù Shànghǎi, yígòng sānshíwǔ kuài.”
Nhân viên nói: “Bưu phẩm này gửi đi Thượng Hải, tổng cộng 35 tệ.”
  • 一共 đọc yígòng.
5:我顺便还给爸爸妈妈寄了一封信。🔊
Wǒ shùnbiàn hái gěi bàba māma jìle yì fēng xìn.
Tiện thể tôi còn gửi cho bố mẹ một bức thư.
  • 还 đọc hái; 给 + người + 寄.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩaHán Việt
邮局🔊yóujúdtbưu điệnBƯU CỤC
寄🔊jìđgtgửi (qua bưu điện)KÝ
包裹🔊bāoguǒdtbưu phẩm, gói hàngBAO KHỎA
老朋友🔊lǎo péngyoudtbạn cũ, bạn lâu nămLÃO BẰNG HỮU
邮票🔊yóupiàodttemBƯU PHIẾU
普通🔊pǔtōngttbình thường, phổ thôngPHỔ THÔNG
纪念🔊jìniànđgt/dtkỷ niệmKỶ NIỆM
一共🔊yígòngpttổng cộngNHẤT CỘNG
顺便🔊shùnbiànpttiện thểTHUẬN TIỆN
封🔊fēngltbức (thư)PHONG
信🔊xìndtthưTÍN
昨天🔊zuótiāndthôm quaTẠC THIÊN
Hỏi 1:你去邮局做什么?🔊
Nǐ qù yóujú zuò shénme?
Bạn đến bưu điện làm gì?
Đáp:我去邮局寄包裹,也买邮票。🔊
Wǒ qù yóujú jì bāoguǒ, yě mǎi yóupiào.
Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm, cũng mua tem.
Hỏi 2:你买什么邮票?🔊
Nǐ mǎi shénme yóupiào?
Bạn mua tem gì?
Đáp:我买了一些普通邮票,也买了几张纪念邮票。🔊
Wǒ mǎile yìxiē pǔtōng yóupiào, yě mǎile jǐ zhāng jìniàn yóupiào.
Tôi mua ít tem thường, cũng mua mấy con tem kỷ niệm.
  • 张 = lượng từ cho tem, giấy.
Hỏi 3:你常给谁写信?🔊
Nǐ cháng gěi shéi xiě xìn?
Bạn hay viết thư cho ai?
Đáp:我常给爸爸妈妈写信。🔊
Wǒ cháng gěi bàba māma xiě xìn.
Tôi hay viết thư cho bố mẹ.
  • 给 + người + 写信.

练习 7 你的一次旅行🔊 — Một chuyến du lịch của bạn

1:麦克打算明年一月去上海旅行。🔊
Màikè dǎsuan míngnián yīyuè qù Shànghǎi lǚxíng.
Mike dự định tháng 1 năm sau đi du lịch Thượng Hải.
  • 一月 = tháng Giêng, 一 giữ yī (số thứ tự).
2:他要坐飞机去,坐火车回来。🔊
Tā yào zuò fēijī qù, zuò huǒchē huílai.
Anh ấy sẽ đi máy bay đi, đi tàu hỏa về.
  • 坐 + phương tiện + 去/回来.
3:他想参观很多公园和商店,还想买一些礼物给朋友。🔊
Tā xiǎng cānguān hěn duō gōngyuán hé shāngdiàn, hái xiǎng mǎi yìxiē lǐwù gěi péngyou.
Anh ấy muốn tham quan nhiều công viên và cửa hàng, còn muốn mua ít quà cho bạn bè.
4:他打算在上海过春节。🔊
Tā dǎsuan zài Shànghǎi guò Chūnjié.
Anh ấy định đón Tết ở Thượng Hải.
5:他说,他要先学一点儿上海的情况,跟中国人说汉语。🔊
Tā shuō, tā yào xiān xué yìdiǎnr Shànghǎi de qíngkuàng, gēn Zhōngguó rén shuō Hànyǔ.
Anh ấy nói, anh ấy phải tìm hiểu trước một chút tình hình Thượng Hải, nói tiếng Hán với người Trung Quốc.
6:我也想有一天去上海旅行。🔊
Wǒ yě xiǎng yǒu yì tiān qù Shànghǎi lǚxíng.
Tôi cũng muốn một ngày nào đó đi du lịch Thượng Hải.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩaHán Việt
旅行🔊lǚxíngđgtdu lịchLỮ HÀNH
明年🔊míngniándtnăm sauMINH NIÊN
坐🔊zuòđgtngồi, đi (xe/máy bay)TỌA
飞机🔊fēijīdtmáy bayPHI CƠ
火车🔊huǒchēdttàu hỏaHỎA XA
回来🔊huílaiđgtquay vềHỒI LAI
参观🔊cānguānđgttham quanTHAM QUAN
春节🔊ChūnjiédtTết Nguyên đánXUÂN TIẾT
情况🔊qíngkuàngdttình hìnhTÌNH HUỐNG
有一天🔊yǒu yì tiāncụmmột ngày nào đóHỮU NHẤT THIÊN
Hỏi 1:你想去哪儿旅行?🔊
Nǐ xiǎng qù nǎr lǚxíng?
Bạn muốn đi du lịch ở đâu?
Đáp:我想去北京旅行。🔊
Wǒ xiǎng qù Běijīng lǚxíng.
Tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh.
Hỏi 2:你打算坐飞机去还是坐火车去?🔊
Nǐ dǎsuan zuò fēijī qù háishi zuò huǒchē qù?
Bạn định đi máy bay hay đi tàu hỏa?
Đáp:我打算坐飞机去,坐火车回来。🔊
Wǒ dǎsuan zuò fēijī qù, zuò huǒchē huílai.
Tôi định đi máy bay đi, đi tàu hỏa về.
  • Câu hỏi 还是 → chọn 1 vế để trả lời.
Hỏi 3:你打算什么时候回来?🔊
Nǐ dǎsuan shénme shíhou huílai?
Bạn định khi nào về?
Đáp:我打算二月十号回来。🔊
Wǒ dǎsuan èryuè shí hào huílai.
Tôi định ngày 10 tháng 2 về.

练习 8 你去书店🔊 — Bạn đi hiệu sách

1:今天下午没有课,我跟玛丽去书店买书。🔊
Jīntiān xiàwǔ méiyǒu kè, wǒ gēn Mǎlì qù shūdiàn mǎi shū.
Chiều nay không có tiết, tôi cùng Mary đi hiệu sách mua sách.
2:书店里有很多汉语书,也有汉英词典。🔊
Shūdiàn li yǒu hěn duō Hànyǔ shū, yě yǒu Hàn-Yīng cídiǎn.
Trong hiệu sách có nhiều sách tiếng Hán, cũng có từ điển Hán–Anh.
3:我想买一本新的汉英词典,玛丽想给朋友买生日礼物。🔊
Wǒ xiǎng mǎi yì běn xīn de Hàn-Yīng cídiǎn, Mǎlì xiǎng gěi péngyou mǎi shēngrì lǐwù.
Tôi muốn mua một quyển từ điển Hán–Anh mới, Mary muốn mua quà sinh nhật cho bạn.
  • 一本 đọc yì běn.
4:职员说,这本词典又新又好。🔊
Zhíyuán shuō, zhè běn cídiǎn yòu xīn yòu hǎo.
Nhân viên nói, quyển từ điển này vừa mới vừa tốt.
5:词典一百二十块,有点儿贵,我问可以少一点儿吗,职员说可以。🔊
Cídiǎn yìbǎi èrshí kuài, yǒudiǎnr guì, wǒ wèn kěyǐ shǎo yìdiǎnr ma, zhíyuán shuō kěyǐ.
Từ điển 120 tệ, hơi đắt, tôi hỏi có bớt chút được không, nhân viên nói được.
  • 一百 đọc yìbǎi.
6:我买了词典,玛丽买了一本书。🔊
Wǒ mǎile cídiǎn, Mǎlì mǎile yì běn shū.
Tôi mua từ điển, Mary mua một quyển sách.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩaHán Việt
书店🔊shūdiàndthiệu sáchTHƯ ĐIẾM
词典🔊cídiǎndttừ điểnTỪ ĐIỂN
汉英🔊Hàn-YīngttHán–AnhHÁN ANH
本🔊běnltquyểnBẢN
今天🔊jīntiāndthôm nayKIM THIÊN
Hỏi 1:你常去书店吗?🔊
Nǐ cháng qù shūdiàn ma?
Bạn có hay đi hiệu sách không?
Đáp:我不常去,一个月去一两次。🔊
Wǒ bù cháng qù, yí ge yuè qù yì liǎng cì.
Tôi không hay đi, một tháng đi một hai lần.
Hỏi 2:你想买什么书?🔊
Nǐ xiǎng mǎi shénme shū?
Bạn muốn mua sách gì?
Đáp:我想买一本汉越词典。🔊
Wǒ xiǎng mǎi yì běn Hàn-Yuè cídiǎn.
Tôi muốn mua một quyển từ điển Hán–Việt.
Hỏi 3:这本书多少钱?🔊
Zhè běn shū duōshao qián?
Quyển sách này bao nhiêu tiền?
Đáp:这本书八十五块。🔊
Zhè běn shū bāshíwǔ kuài.
Quyển sách này 85 tệ.

练习 9 你的星期日🔊 — Chủ nhật của bạn

1:星期日我不上课,我跟朋友去公园玩儿。🔊
Xīngqīrì wǒ bú shàngkè, wǒ gēn péngyou qù gōngyuán wánr.
Chủ nhật tôi không đi học, tôi cùng bạn đi công viên chơi.
  • 不上课 đọc bú shàngkè.
2:公园很大,花很好看。🔊
Gōngyuán hěn dà, huā hěn hǎokàn.
Công viên rất rộng, hoa rất đẹp.
3:我们先看花,又在那儿照了很多照片。🔊
Wǒmen xiān kàn huā, yòu zài nàr zhàole hěn duō zhàopiàn.
Chúng tôi ngắm hoa trước, rồi lại chụp rất nhiều ảnh ở đó.
  • 先…又… = trước…rồi lại…
4:下午我们在一个饭店吃饭,饭店的菜又好吃又便宜。🔊
Xiàwǔ wǒmen zài yí ge fàndiàn chī fàn, fàndiàn de cài yòu hǎochī yòu piányi.
Buổi chiều chúng tôi ăn ở một nhà hàng, đồ ăn ở đó vừa ngon vừa rẻ.
5:晚上我们回宿舍,看了一个电影。🔊
Wǎnshang wǒmen huí sùshè, kànle yí ge diànyǐng.
Buổi tối chúng tôi về ký túc xá, xem một bộ phim.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩaHán Việt
照🔊zhàođgtchụp (ảnh)CHIẾU
照片🔊zhàopiàndtảnhCHIẾU PHIẾN
饭店🔊fàndiàndtnhà hàng, khách sạnPHẠN ĐIẾM
菜🔊càidtmón ănTHÁI
回🔊huíđgtvềHỒI
先🔊xiānpttrước tiênTIÊN
Hỏi 1:星期日你做什么?🔊
Xīngqīrì nǐ zuò shénme?
Chủ nhật bạn làm gì?
Đáp:星期日我常在家休息,有时候跟朋友去公园玩儿。🔊
Xīngqīrì wǒ cháng zài jiā xiūxi, yǒushíhou gēn péngyou qù gōngyuán wánr.
Chủ nhật tôi hay nghỉ ở nhà, có lúc cùng bạn đi công viên chơi.
  • 休息 xiūxi = nghỉ ngơi.
Hỏi 2:你常跟谁一起去玩儿?🔊
Nǐ cháng gēn shéi yìqǐ qù wánr?
Bạn hay đi chơi cùng ai?
Đáp:我常跟我的好朋友一起去玩儿。🔊
Wǒ cháng gēn wǒ de hǎo péngyou yìqǐ qù wánr.
Tôi hay đi chơi cùng bạn thân.
Hỏi 3:你们去哪个公园?🔊
Nǐmen qù nǎge gōngyuán?
Các bạn đi công viên nào?
Đáp:我们常去统一公园。🔊
Wǒmen cháng qù Tǒngyī Gōngyuán.
Chúng tôi hay đi Công viên Thống Nhất.

Ngữ pháp 10 điểm · HSK 1 + Bài 21

Những điểm ngữ pháp đầu tiên của kho — rút ra từ 8 câu bài tập.

Bảng tra nhanh

#Điểm ngữ phápCông thức lõi

Phân tích chữ Hán & cách nhớ mặt chữ

Cách dùng mục này — đối chiếu pinyin ↔ giọng đọc

  • Mỗi chữ Hán đều có pinyin ngay bên dưới (tô màu theo thanh điệu).
  • Bấm 🔊 nghe giọng máy → đọc nhẩm theo → so với pinyin: đúng phụ âm (bật hơi?), đúng vận, đúng thanh điệu chưa.
  • Phần chữ Hán mở rộng hơn 2 bảng luyện đọc — có thêm chữ nền tảng và quy tắc.

1. Bộ thủ báo nghĩa

Bộ thủ = phần CHỈ NGHĨA của chữ

  • Thường nằm bên trái (妈, 跑, 海) hoặc bên trên (空, 草).
  • Nhìn bộ → đoán chữ thuộc nhóm nghĩa nào: 氵 nước · 火 lửa · 扌 tay · 贝 tiền · 忄 cảm xúc…
  • Bộ thủ không phải là cách đọc của chữ — nó chỉ gợi ý nghĩa.
BộTên bộNghĩaCách ghi nhớGặp trong bài

2. Chữ hình-thanh — phần bên phải báo ÂM

Chữ hình-thanh: 1 bên NGHĨA + 1 bên ÂM

  • Chiếm ~80% chữ Hán hiện đại.
  • Thường: bên trái = nghĩa, bên phải = âm — 妈 = 女 (nghĩa) + 马 mǎ (âm).
  • Phần âm chỉ gần đúng: phụ âm hoặc thanh điệu có thể lệch — 白 bái → 怕 pà; 冬 dōng → 疼 téng.
  • Mẹo: gặp chữ lạ mà thấy một phần quen → thử đọc theo phần đó rồi kiểm tra bằng 🔊.
ChữCấu tạo (nghĩa + âm)Nghĩa

3. Chữ hội ý & chiết tự để nhớ

Chữ / từChiết tựCách nhớ

4. Chữ nền tảng nên tập viết

7 quy tắc bút thuận (thứ tự nét)

  • Ngang trước, sổ sau — 十 (ngang → sổ).
  • Phẩy (trái) trước, mác (phải) sau — 人.
  • Trên trước, dưới sau — 三.
  • Trái trước, phải sau — 妈 (viết 女 rồi 马).
  • Ngoài trước, trong sau — 月.
  • Vào nhà rồi đóng cửa: viết phần trong xong mới đóng nét đáy — 口, 国.
  • Giữa trước, hai bên sau — 小, 水.
ChữNétHán ViệtNghĩaGhi nhớ thứ tự nét

5. Các chữ đơn trong cặp luyện âm — nhớ nhanh

Chữ & pinyinHán ViệtNghĩaMẹo

Mẹo tổng hợp cho người Việt

1. Hán Việt là “phao cứu sinh”

Nhiều từ đọc gần y hệt tiếng Việt — học nghĩa gần như miễn phí:

  • 劳动 LAO ĐỘNG · 公开 CÔNG KHAI
  • 努力 NỖ LỰC · 地图 ĐỊA ĐỒ
  • 航班 HÀNG BAN · 顾客 CỐ KHÁCH
  • 购买 CẤU MÃI · 美丽 MỸ LỆ
  • 肥胖 PHÌ BÀN (≈ “phì”)

Gặp từ mới → thử đọc âm Hán Việt trước, thường đoán ra nghĩa.

2. Bộ thủ báo nghĩa

讠/口 nói · 足 chân/đi · 贝 tiền · 月 cơ thể/thịt · 氵 nước · 火 lửa · 女 phụ nữ · 力 sức · 忄/心 cảm xúc.

3. Phần bên phải thường báo ÂM

妈 = 女 + 马 (ma) · 怕 = 忄 + 白 (bái→pà) · 桃 = 木 + 兆 · 疼 = 疒 + 冬 (dōng→téng).

4. Cặp dễ nhầm phải thuộc lòng

  • 买 mǎi (mua, thanh 3) ↔ 卖 mài (bán, thanh 4, thêm nét trên).
  • 干 vừa là gàn (làm) vừa là gān (khô).
  • 好 vừa là hǎo (tốt) vừa là hào (thích: 爱好).

5. Thanh điệu — lỗi hay mắc

  • Thanh 1 (ā): giữ đều, cao, kéo dài — đừng đọc ngang rồi tụt.
  • Thanh 3 đứng trước tiếng khác chỉ đọc “nửa thanh 3” (xuống thấp là hết).
  • Hai thanh 3 liền nhau → chữ đầu thành thanh 2 (你好 = ní hǎo).

Nhật ký học

2026-09-21 — Bài 21 (HSK 3 trên trường): 我去邮局寄包裹

  • Bổ sung pinyin + phân tích ngữ pháp cho 2 bài khóa (24 câu), 10 từ vựng (20 câu ví dụ), 2 slide ngữ pháp, bài luyện tập → xuất PDF, lưu ở thư mục HSK 3 trên trường/.
  • Ngữ pháp mới: câu liên động chỉ mục đích (去/来 + nơi chốn + việc) và chỉ phương thức (坐/骑/用 + phương tiện + V).

2026-09-01 — Bài 1 & 2 Nhập môn

  • Đã biết đọc 2 bảng luyện đọc; học sâu: nghĩa, chữ Hán, Hán Việt, chiết tự, mẹo nhớ.
  • Điểm phát âm mới: quy tắc “nửa thanh 3” (半三声).
  • Đã phân tích ~25 từ ghép + ~70 chữ Hán đơn.
  • Lưu ý: sách ghi 排榜; từ chuẩn là 排行榜.